Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thủy lực .

Thủy lực . : Sách dùng trong các trường đại học kỹ thuật. Sọan theo chương trình đã được Bộ đại học và Trung học chuyên nghiệp duyệt.

 Đại học và Trung học chuyên nghiệp, 1978
 Tái bản lần 1 có sửa chữa bổ sung H. : 303tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:828
DDC 532
Tác giả CN Vũ Văn Tảo
Nhan đề Thủy lực :. Sách dùng trong các trường đại học kỹ thuật. Sọan theo chương trình đã được Bộ đại học và Trung học chuyên nghiệp duyệt. / T.1 / : Vũ Văn Tảo, Nguyễn Cảnh Cầm;.
Lần xuất bản Tái bản lần 1 có sửa chữa bổ sung
Thông tin xuất bản H. :Đại học và Trung học chuyên nghiệp,1978
Mô tả vật lý 303tr. ;27cm
Tóm tắt Nói về thủy lực đại cương phục vụ việc học tập các ngành thủy lợi, cảng, đường thủy, giao thông và các ngành khác như mỏ, địa chất, xây dựng, thủy sản, lâm nghiệp, v.v...
Từ khóa tự do Thủy lực đại cương
Từ khóa tự do Thuỷ lực
Môn học Ngành Cơ điện
Tác giả(bs) CN Nguyễn Cảnh Cầm
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303007861
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
001828
00211
003TVMDC
004ECDFBDBE-A796-4284-9CD9-123CD583E2B3
005201908120946
008041025s1978 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20190812094617 |b thanhhuong |c 20190812094501 |d thanhhuong |y 20160303142257 |z haonh
082[ ] |a 532 |b VU-T
100[ ] |a Vũ Văn Tảo
245[ ] |a Thủy lực :. |n T.1 / : |b Sách dùng trong các trường đại học kỹ thuật. Sọan theo chương trình đã được Bộ đại học và Trung học chuyên nghiệp duyệt. / |c Vũ Văn Tảo, Nguyễn Cảnh Cầm;.
250[ ] |a Tái bản lần 1 có sửa chữa bổ sung
260[ ] |a H. : |b Đại học và Trung học chuyên nghiệp, |c 1978
300[ ] |a 303tr. ; |c 27cm
520[ ] |a Nói về thủy lực đại cương phục vụ việc học tập các ngành thủy lợi, cảng, đường thủy, giao thông và các ngành khác như mỏ, địa chất, xây dựng, thủy sản, lâm nghiệp, v.v...
653[ ] |a Thủy lực đại cương
653[ ] |a Thuỷ lực
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Máy và Tự động thủy khí
700[ ] |a Nguyễn Cảnh Cầm
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303007861
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303007861 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303007861
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng