Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Toán học cao cấp .

Toán học cao cấp . : Dùng cho học sinh các trường đại học kỹ thuật .

 Đại học và trung học chuyên nghiệp, 1983
 Xuất bản lần thứ ba, có bổ sung và chỉnh lý H. : 240tr ; 19cm
Mô tả biểu ghi
ID:664
DDC 515
Tác giả CN Nguyễn Đình Trí
Nhan đề Toán học cao cấp :. Dùng cho học sinh các trường đại học kỹ thuật /. / T.1: Hình học giải tích / : Nguyễn Đình Trí (Ch.b), Tạ Ngọc Đạt, Tạ Văn Đĩnh,...
Lần xuất bản Xuất bản lần thứ ba, có bổ sung và chỉnh lý
Thông tin xuất bản H. :Đại học và trung học chuyên nghiệp,1983
Mô tả vật lý 240tr ;19cm
Tóm tắt Trình bày tổng quát hệ phương trình tuyến tính hai ẩn, định thức cấp hai và định thức n. Đại số véctơ. Hình học giải tích trong mặt phẳng. Hình học giải tích trong không gian.
Từ khóa tự do Phương trình tuyến tính
Từ khóa tự do Toán học
Từ khóa tự do Hình học giải tích
Môn học Ngành Khoa học cơ bản
Tác giả(bs) CN Phan Tăng Đa
Tác giả(bs) CN Tạ Ngọc Đạt
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303004232
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
001664
00211
003TVMDC
004DAE8570C-EB61-46B1-B9E3-9934E06C62B7
005201712201451
008041025s1983 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20171220145118 |b minhnguyet |c 20171220145042 |d minhnguyet |y 20160303142230 |z haonh
082[ ] |a 515 |b NG-T
100[ ] |a Nguyễn Đình Trí
245[ ] |a Toán học cao cấp :. |n T.1: Hình học giải tích / : |b Dùng cho học sinh các trường đại học kỹ thuật /. / |c Nguyễn Đình Trí (Ch.b), Tạ Ngọc Đạt, Tạ Văn Đĩnh,...
250[ ] |a Xuất bản lần thứ ba, có bổ sung và chỉnh lý
260[ ] |a H. : |b Đại học và trung học chuyên nghiệp, |c 1983
300[ ] |a 240tr ; |c 19cm
520[ ] |a Trình bày tổng quát hệ phương trình tuyến tính hai ẩn, định thức cấp hai và định thức n. Đại số véctơ. Hình học giải tích trong mặt phẳng. Hình học giải tích trong không gian.
653[ ] |a Phương trình tuyến tính
653[ ] |a Toán học
653[ ] |a Hình học giải tích
690[ ] |a Ngành Khoa học cơ bản
700[ ] |a Phan Tăng Đa
700[ ] |a Tạ Ngọc Đạt
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303004232
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303004232 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303004232
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng