TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bản đồ địa chất và khoáng sản.

Bản đồ địa chất và khoáng sản. : Tờ Hương Hoá - Huế - Đà Nẵng (E-48-XXXV & E-48-XXXVI & E-49-XXXI)

 [Knxb], 1996
 H. : tr ; 60cm
No image
# 556
Bản đồ địa chất và khoáng sản. :
Tờ Hương Hoá - Huế - Đà Nẵng (E-48-XXXV & E-48-XXXVI & E-49-XXXI) / Nguyễn Văn Trang (Ch.b), Cát Nguyên Hùng, Đặng Văn Bào,...
  • H. : [Knxb], 1996
  • tr ; 60cm
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
001556
00211
003TVMDC
0042AE1A014-CF96-4A2D-9279-8B8545AB9D3B
005201908301055
008041025s1996 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20190830105532 |b phanphuong |c 20190830104054 |d phanphuong |y 20160303142214 |z haonh
082[ ] |a 551
245[ ] |a Bản đồ địa chất và khoáng sản. : |b Tờ Hương Hoá - Huế - Đà Nẵng (E-48-XXXV & E-48-XXXVI & E-49-XXXI) / |c Nguyễn Văn Trang (Ch.b), Cát Nguyên Hùng, Đặng Văn Bào,...
260[ ] |a H. : |b [Knxb], |c 1996
300[ ] |a tr ; |c 60cm
500[ ] |a Có thuyết minh tóm tắt kèm theo
504[ ] |a Cục Địa chất Việt Nam; Bản đồ địa chất và khoáng sản Việt Nam; Tỷ lệ 1: 200 000
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Khoáng sản
653[ ] |a Bản đồ
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất
700[ ] |a Cát Nguyên Hùng
700[ ] |a Nguyễn Văn Trang
700[ ] |a Đặng Văn Bào
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303008293
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008293 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008293
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng