TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bản đồ địa chất và khoáng sản

Bản đồ địa chất và khoáng sản : Tờ Hà Tĩnh-Kỳ Anh (E-48-XVI & E-48-XVII)

 [Knxb], 1996
 H. : tr ; 60cm
No image
# 553
Bản đồ địa chất và khoáng sản :
Tờ Hà Tĩnh-Kỳ Anh (E-48-XVI & E-48-XVII) / Trần Tính (Ch.b), Đào Quốc Việt, Nguyễn Đình Đạt,...
  • H. : [Knxb], 1996
  • tr ; 60cm
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
001553
00211
003TVMDC
0045A22D090-0C43-490D-AC92-B0A02B34CC2D
005201908291519
008041025s1996 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20190829151941 |b phanphuong |c 20190829151824 |d phanphuong |y 20160303142213 |z haonh
082[ ] |a 551
245[ ] |a Bản đồ địa chất và khoáng sản : |b Tờ Hà Tĩnh-Kỳ Anh (E-48-XVI & E-48-XVII) / |c Trần Tính (Ch.b), Đào Quốc Việt, Nguyễn Đình Đạt,...
260[ ] |a H. : |b [Knxb], |c 1996
300[ ] |a tr ; |c 60cm
500[ ] |a Có thuyết minh tóm tắt
504[ ] |a Cục Địa chất Việt Nam; Bản đồ Địa chất và khoáng sản Việt Nam; Tỷ lệ 1 : 200 000
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Khoáng sản
653[ ] |a Bản đồ
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất
700[ ] |a Đào Quốc Việt
700[ ] |a Nguyễn Đình Đạt
700[ ] |a Trần Tính
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303008278
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008278 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008278
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng