Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bản đồ địa chất và khoáng sản

Bản đồ địa chất và khoáng sản : Tờ Sầm Nưa (F-48-XXXIII)

 [Knxb], 1996
 H. : tr ; 60cm
Mô tả biểu ghi
ID:551
DDC 551
Nhan đề Bản đồ địa chất và khoáng sản : Tờ Sầm Nưa (F-48-XXXIII) / Trần Nghĩa (Ch.b), Đinh Công Hùng, Lê Tiến Cảnh,...
Thông tin xuất bản H. :[Knxb],1996
Mô tả vật lý tr ;60cm
Phụ chú Có thuyết minh tóm tắt kèm theo
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Khoáng sản
Từ khóa tự do Bản đồ
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Tác giả(bs) CN Đinh Công Hùng
Tác giả(bs) CN Lê Tiến Cảnh
Tác giả(bs) CN Trần Nghĩa
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303008288
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
001551
00211
003TVMDC
0042412F609-60BA-4227-A095-3F699B4CF493
005201908291558
008041025s1996 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20190829155842 |b phanphuong |c 20190829155726 |d phanphuong |y 20160303142213 |z haonh
082[ ] |a 551
245[ ] |a Bản đồ địa chất và khoáng sản : |b Tờ Sầm Nưa (F-48-XXXIII) / |c Trần Nghĩa (Ch.b), Đinh Công Hùng, Lê Tiến Cảnh,...
260[ ] |a H. : |b [Knxb], |c 1996
300[ ] |a tr ; |c 60cm
500[ ] |a Có thuyết minh tóm tắt kèm theo
504[ ] |a Cục Địa chất Việt Nam; Bản đồ Địa chất và khoáng sản Việt Nam; Tỷ lệ 1 : 200 000
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Khoáng sản
653[ ] |a Bản đồ
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất
700[ ] |a Đinh Công Hùng
700[ ] |a Lê Tiến Cảnh
700[ ] |a Trần Nghĩa
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303008288
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008288 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008288
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng