Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bài giảng toán cao cấp.

Bài giảng toán cao cấp.

 Giao thông vận tải, 1998
 H. : 129tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:5226
DDC 515
Nhan đề Bài giảng toán cao cấp. Phần 1: Đại số và hình học giải tích / Lê Ngọc Lăng (Ch.b), Nguyễn Minh Mẫn, Phan Lương Hiếu,...
Thông tin xuất bản H. :Giao thông vận tải,1998
Mô tả vật lý 129tr. ;27cm
Phụ chú ĐTTS: Trường đại học Mỏ-Địa chất
Tóm tắt Gồm 7 chương: Tập hợp và ánh xạ; Cấu trúc đại số; Định thức ma trận hệ phương trình tuyến tính; Véc tơ - Đường thẳng và mặt phẳng mặt bậc 2; Không gian véc tơ - không gian ơcơlit; Ánh xạ tuyến tính; Dạng toàn phương.
Từ khóa tự do Toán cao cấp
Từ khóa tự do Toán học
Môn học Ngành Khoa học cơ bản
Tác giả(bs) CN Nguyễn Minh Mẫn
Tác giả(bs) CN Phan Lương Hiếu
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303003849-53
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0015226
00211
003TVMDC
00408EF28D7-3977-4364-9C2B-014077A50990
005201712051021
008041025s1998 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20171205102103 |b thanhhuong |c 20171129154447 |d thanhhuong |y 20160303144039 |z haonh
082[ ] |a 515 |b BA-G
245[ ] |a Bài giảng toán cao cấp. |n Phần 1: Đại số và hình học giải tích / |c Lê Ngọc Lăng (Ch.b), Nguyễn Minh Mẫn, Phan Lương Hiếu,...
260[ ] |a H. : |b Giao thông vận tải, |c 1998
300[ ] |a 129tr. ; |c 27cm
500[ ] |a ĐTTS: Trường đại học Mỏ-Địa chất
520[ ] |a Gồm 7 chương: Tập hợp và ánh xạ; Cấu trúc đại số; Định thức ma trận hệ phương trình tuyến tính; Véc tơ - Đường thẳng và mặt phẳng mặt bậc 2; Không gian véc tơ - không gian ơcơlit; Ánh xạ tuyến tính; Dạng toàn phương.
653[ ] |a Toán cao cấp
653[ ] |a Toán học
690[ ] |a Ngành Khoa học cơ bản
700[ ] |a Nguyễn Minh Mẫn
700[ ] |a Phan Lương Hiếu
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303003849-53
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303003853 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303003853
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303003852 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303003852
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303003851 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303003851
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303003850 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303003850
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303003849 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303003849
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng