Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Kĩ thuật nền móng .

Kĩ thuật nền móng .

 Giáo dục, 1997
 H. : 284tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:5223
DDC 624.152
Tác giả CN Peck.Ralph B
Nhan đề Kĩ thuật nền móng /. T.1 / Ralph B.Peck,Walter E.Hanson,Thomas H.Thornburn;Người dịch :Trịnh Văn Cương,Nguyễn Công Mẫn;Người hiệu đính :Phan Trường Phiệt,Nguyễn Công Mẫn;.
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục,1997
Mô tả vật lý 284tr. ;27cm
Tóm tắt Nghiên cứu các đặc trưng ứng suất - biến dạng của ssaats, trình bày về lưới thấm, áp lực đất và sự ổn định của mái dốc, móng trên đá, đát trương nở và đất đắp. Công trình chắn đất mềm như tường vây giằng chống và tường cừ neo. Vấn đề động lực học đóng cọc.
Từ khóa tự do Kĩ thuật
Từ khóa tự do Nền móng
Môn học Ngành Xây dựng
Tác giả(bs) CN Người dịch :Trịnh Văn Cương
Tác giả(bs) CN Hanson, Walter E.
Tác giả(bs) CN Thornburn, Thomas H.
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(3): 303005974-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0015223
00211
003TVMDC
00454201C50-B8A1-4F6C-93CC-B9F3FB75466F
005201807031351
008041025s1997 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20180703135139 |b phanphuong |c 20180703114517 |d phanphuong |y 20160303144038 |z haonh
082[ ] |a 624.152
100[ ] |a Peck.Ralph B
245[ ] |a Kĩ thuật nền móng /. |n T.1 / |c Ralph B.Peck,Walter E.Hanson,Thomas H.Thornburn;Người dịch :Trịnh Văn Cương,Nguyễn Công Mẫn;Người hiệu đính :Phan Trường Phiệt,Nguyễn Công Mẫn;.
260[ ] |a H. : |b Giáo dục, |c 1997
300[ ] |a 284tr. ; |c 27cm
520[ ] |a Nghiên cứu các đặc trưng ứng suất - biến dạng của ssaats, trình bày về lưới thấm, áp lực đất và sự ổn định của mái dốc, móng trên đá, đát trương nở và đất đắp. Công trình chắn đất mềm như tường vây giằng chống và tường cừ neo. Vấn đề động lực học đóng cọc.
653[ ] |a Kĩ thuật
653[ ] |a Nền móng
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng công trình ngầm
700[ ] |a Người dịch :Trịnh Văn Cương
700[ ] |a Hanson, Walter E.
700[ ] |a Thornburn, Thomas H.
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (3): 303005974-6
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303005976 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303005976
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303005975 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303005975
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303005974 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303005974
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng