Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Gis ứng dụng

Gis ứng dụng : Dùng cho sinh viên ngành đo ảnh, viễn thám và hệ thống thông tin địa lý

 2013
 H. :, 118tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:5194
DDC 526.9
Tác giả CN Phạm Vọng Thành
Nhan đề Gis ứng dụng : Dùng cho sinh viên ngành đo ảnh, viễn thám và hệ thống thông tin địa lý / Phạm Vọng Thành;
Thông tin xuất bản H. :,2013
Mô tả vật lý 118tr. ;27cm
Tóm tắt Trình bày tổng quan về tư liệu hệ thống thông tin địa lý, sử dụng tư liệu hệ thống thông tin địa lý trong thành lập và hiện chỉnh bản đồ...
Từ khóa tự do Trắc địa
Từ khóa tự do Thông tin địa lý
Từ khóa tự do GIS
Môn học Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(55): 101002344-75, 101016865-87
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303006558-62
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nem a2200000 4500
0015194
002513
003TVMDC
004444DD5EB-255F-4200-B809-3BFC466CE57F
005201810261548
008041025s2013 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20181026154739 |b hoangnga |c 20181026154722 |d hoangnga |y 20160303144028 |z haonh
082[ ] |a 526.9 |b PH-T
100[ ] |a Phạm Vọng Thành
245[ ] |a Gis ứng dụng : |b Dùng cho sinh viên ngành đo ảnh, viễn thám và hệ thống thông tin địa lý / |c Phạm Vọng Thành;
260[ ] |a H. :, |c 2013
300[ ] |a 118tr. ; |c 27cm
520[ ] |a Trình bày tổng quan về tư liệu hệ thống thông tin địa lý, sử dụng tư liệu hệ thống thông tin địa lý trong thành lập và hiện chỉnh bản đồ...
653[ ] |a Trắc địa
653[ ] |a Thông tin địa lý
653[ ] |a GIS
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
691[ ] |a Chuyên ngành Trắc địa ảnh, Viễn thám và Hệ thông tin địa lý
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (55): 101002344-75, 101016865-87
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303006558-62
890[ ] |b 2 |c 1 |a 60 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303006562 60 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303006562
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303006561 59 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303006561
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303006560 58 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303006560
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303006559 57 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303006559
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303006558 56 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303006558
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 101016887 55 Kho Giáo trình nội sinh
#6 101016887
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
7 101016886 54 Kho Giáo trình nội sinh
#7 101016886
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
8 101016885 53 Kho Giáo trình nội sinh
#8 101016885
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
9 101016884 52 Kho Giáo trình nội sinh
#9 101016884
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
10 101016883 51 Kho Giáo trình nội sinh
#10 101016883
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
Tài liệu số
1