Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình kỹ thuật điện tử tương tự và số

Giáo trình kỹ thuật điện tử tương tự và số

 Đại học Mỏ - Địa Chất, 2014
 H. : 153tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:5167
DDC 621.3815
Tác giả CN Nguyễn Xuân Cương
Nhan đề Giáo trình kỹ thuật điện tử tương tự và số / Nguyễn Xuân Cương, Hà Thị Chúc;
Thông tin xuất bản H. :Đại học Mỏ - Địa Chất,2014
Mô tả vật lý 153tr. ;27cm
Từ khóa tự do Kỹ thuật
Từ khóa tự do Điện tử
Từ khóa tự do Mạch
Từ khóa tự do Số
Từ khóa tự do Tượng tự
Môn học Ngành Cơ điện
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(65): 101019766-99, 101020931-4, 101020961-87
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303010333, 303010354-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0015167
002513
003TVMDC
00400F6AB80-0769-4B47-858A-2EA7FBC22AC1
005202203281459
008041025s2014 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20220328145917 |b phanphuong |c 20220328145825 |d phanphuong |y 20160303144020 |z haonh
082[ ] |a 621.3815 |b NG-C
100[ ] |a Nguyễn Xuân Cương
245[ ] |a Giáo trình kỹ thuật điện tử tương tự và số / |c Nguyễn Xuân Cương, Hà Thị Chúc;
260[ ] |a H. : |b Đại học Mỏ - Địa Chất, |c 2014
300[ ] |a 153tr. ; |c 27cm
653[ ] |a Kỹ thuật
653[ ] |a Điện tử
653[ ] |a Mạch
653[ ] |a Số
653[ ] |a Tượng tự
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Điện - Điện tử
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (65): 101019766-99, 101020931-4, 101020961-87
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303010333, 303010354-7
890[ ] |c 1 |a 70 |b 21 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303010357 70 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303010357
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303010356 69 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303010356
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303010355 68 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303010355
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303010354 67 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303010354
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303010333 66 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303010333
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 101020984 62 Kho Giáo trình nội sinh
#6 101020984
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
7 101020983 61 Kho Giáo trình nội sinh
#7 101020983
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
8 101020981 59 Kho Giáo trình nội sinh
#8 101020981
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
9 101020980 58 Kho Giáo trình nội sinh
#9 101020980
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
10 101020979 57 Kho Giáo trình nội sinh
#10 101020979
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
Tài liệu số
1