Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Địa chất học .

Địa chất học . : Cho kĩ sư xây dựng và cán bộ kỹ thuật môi trường .

 Giáo Dục, 1998
 H. : 284tr bản vẽ ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:503
DDC 551
Tác giả CN Kehew .Alan E
Nhan đề Địa chất học :. Cho kĩ sư xây dựng và cán bộ kỹ thuật môi trường /. / T.2 / : Alan E.Kehew;Người dịch : Trịnh Văn Cương,...;.
Thông tin xuất bản H. :Giáo Dục,1998
Mô tả vật lý 284tr bản vẽ ;27cm
Tóm tắt Đất, các nguy cơ từ đất và lún mặt đất. Nước dưới đất. Chuyển động khối và sự ổn định mái dốc. Sông và hoạt động của dòng sông. Biển và các quá trình ở biển. Các quá trình băng hà và vùng đất đóng băng vĩnh cửu. Sự ô nhiễm dưới mặt đất và biện pháp phòng chống
Từ khóa tự do Địa chất học
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Tác giả(bs) CN Người dịch: Trịnh Văn Cương
Tác giả(bs) CN Phạm Hữu Sy
Tác giả(bs) CN Phạm Mạnh Hà
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(6): 103003026-31
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
001503
00211
003TVMDC
004D0C3AC5E-D36B-48F0-B339-9E98FA0424CF
005201807311639
008041025s1998 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20180731163835 |b thanhhuong |c 20180731163530 |d thanhhuong |y 20160303142206 |z haonh
082[ ] |a 551 |b KE-A
100[ ] |a Kehew .Alan E
245[ ] |a Địa chất học :. |n T.2 / : |b Cho kĩ sư xây dựng và cán bộ kỹ thuật môi trường /. / |c Alan E.Kehew;Người dịch : Trịnh Văn Cương,...;.
260[ ] |a H. : |b Giáo Dục, |c 1998
300[ ] |a 284tr bản vẽ ; |c 27cm
520[ ] |a Đất, các nguy cơ từ đất và lún mặt đất. Nước dưới đất. Chuyển động khối và sự ổn định mái dốc. Sông và hoạt động của dòng sông. Biển và các quá trình ở biển. Các quá trình băng hà và vùng đất đóng băng vĩnh cửu. Sự ô nhiễm dưới mặt đất và biện pháp phòng chống
653[ ] |a Địa chất học
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất
700[ ] |a Người dịch: Trịnh Văn Cương
700[ ] |a Phạm Hữu Sy
700[ ] |a Phạm Mạnh Hà
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (6): 103003026-31
890[ ] |a 6 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103003031 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103003031
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103003030 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103003030
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103003029 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103003029
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103003028 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103003028
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103003027 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103003027
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103003026 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103003026
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng