Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Địa chất học .

Địa chất học . : Cho kỹ sư xây dựng và cán bộ kĩ thuật môi trường.

 Giáo dục, 1998
 H. : 260tr ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:502
DDC 551
Tác giả CN Kehew.Alan E
Nhan đề Địa chất học :. Cho kỹ sư xây dựng và cán bộ kĩ thuật môi trường. / T.1 / : Alan E.Kehew; Người dịch: Trịnh Văn Cương, Phạm Mạnh Hà, ...
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục,1998
Mô tả vật lý 260tr ;27cm
Tóm tắt Sách đề cập đến hầu hết các vấn đề thuộc môn học Địa chất đại cương; Khoáng vật; Đá macma và quá trình mac ma; Đá trầm tích và quá trình trầm tích; Đá biến chất và quá trình biến chất; Cơ học vật liệu đá; Kiến tạo, cấu trúc và lòng trái đất; Động đất; Phong hóa và xói mòm.
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Đá trầm tích
Từ khóa tự do Khoáng vật
Từ khóa tự do Đá biến chất
Từ khóa tự do Đá macma
Từ khóa tự do Động đất
Từ khóa tự do Phong hóa
Tác giả(bs) CN Phạm Hữu Sy
Tác giả(bs) CN Phạm Mạnh Hà
Tác giả(bs) CN Trịnh Văn Cương
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103003180-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
001502
00211
003TVMDC
004FA9BA75E-7A7C-45D4-A0AF-AA3FD85AC85A
005201809241050
008041025s1998 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20180924104925 |b 0489 |c 20180924104632 |d 0489 |y 20160303142206 |z haonh
082[ ] |a 551 |b KE-A
100[ ] |a Kehew.Alan E
245[ ] |a Địa chất học :. |n T.1 / : |b Cho kỹ sư xây dựng và cán bộ kĩ thuật môi trường. / |c Alan E.Kehew; Người dịch: Trịnh Văn Cương, Phạm Mạnh Hà, ...
260[ ] |a H. : |b Giáo dục, |c 1998
300[ ] |a 260tr ; |c 27cm
520[ ] |a Sách đề cập đến hầu hết các vấn đề thuộc môn học Địa chất đại cương; Khoáng vật; Đá macma và quá trình mac ma; Đá trầm tích và quá trình trầm tích; Đá biến chất và quá trình biến chất; Cơ học vật liệu đá; Kiến tạo, cấu trúc và lòng trái đất; Động đất; Phong hóa và xói mòm.
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Đá trầm tích
653[ ] |a Khoáng vật
653[ ] |a Đá biến chất
653[ ] |a Đá macma
653[ ] |a Động đất
653[ ] |a Phong hóa
700[ ] |a Phạm Hữu Sy
700[ ] |a Phạm Mạnh Hà
700[ ] |a Trịnh Văn Cương
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103003180-2
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103003182 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103003182
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103003181 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103003181
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103003180 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103003180
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng