Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Nước dưới đất các đồng bằng ven biển bắc trung bộ

Nước dưới đất các đồng bằng ven biển bắc trung bộ

 1996
 H. :, 90tr ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:498
DDC 551.49
Tác giả CN Nguyễn Văn Đản
Nhan đề Nước dưới đất các đồng bằng ven biển bắc trung bộ / Nguyễn Văn Đản, Võ Công nghiệp, Đặng Hữu Ơn;
Thông tin xuất bản H. :,1996
Mô tả vật lý 90tr ;27cm
Phụ chú ĐTTS: Bộ công nghiệp; Cục địa chất Việt Nam
Tóm tắt Khái quát khu vực nghiên cứu, điều kiện địa chất thủy văn, nước dưới đất ở các đồng bằng (Thanh Hóa, Quỳnh Lưu - Diễn Châu, Sông Cả, Hà Tĩnh), phương hướng điều tra, khai thcas, sử dụng, quản lý và bảo vệ nước dưới đất.
Từ khóa tự do Bắc trung bộ
Từ khóa tự do Đồng bằng
Từ khóa tự do Nước ngầm
Từ khóa tự do Nước dưới đất
Môn học Ngành Khoa học và kỹ thuật địa chất
Tác giả(bs) CN Võ Công nghiệp
Tác giả(bs) CN Đặng Hữu Ơn
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(3): 303007040-1, 303007045
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
001498
00211
003TVMDC
004EC4C1D4D-9A69-4862-BB3F-686611D8D38F
005201903061012
008041025s1996 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20190306101210 |b phanphuong |c 20190306094055 |d phanphuong |y 20160303142205 |z haonh
082[ ] |a 551.49 |b NG-Đ
100[ ] |a Nguyễn Văn Đản
245[ ] |a Nước dưới đất các đồng bằng ven biển bắc trung bộ / |c Nguyễn Văn Đản, Võ Công nghiệp, Đặng Hữu Ơn;
260[ ] |a H. :, |c 1996
300[ ] |a 90tr ; |c 27cm
500[ ] |a ĐTTS: Bộ công nghiệp; Cục địa chất Việt Nam
520[ ] |a Khái quát khu vực nghiên cứu, điều kiện địa chất thủy văn, nước dưới đất ở các đồng bằng (Thanh Hóa, Quỳnh Lưu - Diễn Châu, Sông Cả, Hà Tĩnh), phương hướng điều tra, khai thcas, sử dụng, quản lý và bảo vệ nước dưới đất.
653[ ] |a Bắc trung bộ
653[ ] |a Đồng bằng
653[ ] |a Nước ngầm
653[ ] |a Nước dưới đất
690[ ] |a Ngành Khoa học và kỹ thuật địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất thủy văn - Địa chất công trình
700[ ] |a Võ Công nghiệp
700[ ] |a Đặng Hữu Ơn
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (3): 303007040-1, 303007045
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303007045 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303007045
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303007041 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303007041
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303007040 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303007040
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng