Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Corrosion inhibitors

Corrosion inhibitors

 National association of corrosion engineers, 1973
 Texas : 259tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:4750
DDC 620.1
Nhan đề Corrosion inhibitors / C. C. Nathan;
Thông tin xuất bản Texas :National association of corrosion engineers,1973
Mô tả vật lý 259tr. ;27cm
Từ khóa tự do hoá lý
Từ khóa tự do ăn mòn
Từ khóa tự do chất ức chế
Môn học Ngành Kỹ thuật hóa học
Địa chỉ HUMGKho STK Ngoại Văn tầng 3(1): 304001590
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0014750
00212
003TVMDC
0044853D79D-9FC2-482D-B49A-139480588403
005202511251430
008041025s1973 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20251125143036 |b chili |c 20251125141206 |d chili |y 20160303143813 |z haonh
082[ ] |a 620.1 |b CO-I
245[ ] |a Corrosion inhibitors / |c C. C. Nathan;
260[ ] |a Texas : |b National association of corrosion engineers, |c 1973
300[ ] |a 259tr. ; |c 27cm
653[ ] |a hoá lý
653[ ] |a ăn mòn
653[ ] |a chất ức chế
690[ ] |a Ngành Kỹ thuật hóa học
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Ngoại Văn tầng 3 |j (1): 304001590
866[ ] |a KĐ1046
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Biếu |b Biếu/Quỹ châu á
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 304001590 1 Kho STK Ngoại Văn tầng 3
#1 304001590
Nơi lưu Kho STK Ngoại Văn tầng 3
Tình trạng