Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình cơ sở bản đồ và vẽ bản đồ

Giáo trình cơ sở bản đồ và vẽ bản đồ

 Khoa học và kỹ thuật, 2012
 H. : 243 tr. ; 27 cm
Mô tả biểu ghi
ID:4685
DDC 526
Nhan đề Giáo trình cơ sở bản đồ và vẽ bản đồ / Nguyễn Thế Việt, Bùi Tiến Diệu, Bùi Ngọc Quý...;
Thông tin xuất bản H. :Khoa học và kỹ thuật,2012
Mô tả vật lý 243 tr. ;27 cm
Phụ chú ĐTTS: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Trình bày những khái niệm cơ bản về bản đồ, cơ sở toán học của bản đồ, ngôn ngữ bản đồ, tổng quát hóa nội dung bản đồ...
Từ khóa tự do Cơ sở bản đồ
Từ khóa tự do Vẽ bản đồ
Môn học Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
Tác giả(bs) CN Bùi Tiến Diệu
Tác giả(bs) CN Bùi Ngọc Quý
Tác giả(bs) CN Nguyễn Thế Việt
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(86): 101001060-9, 101013525-42, 101016951-81, 101021051-77
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303006598-602
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0014685
002511
003TVMDC
0049CB8279F-26B9-4D9F-BDAC-DC9644D3D3D9
005201810261005
008041025s2012 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20181026100525 |b domuong |c 20181025151455 |d hoangnga |y 20160303143753 |z haonh
082[ ] |a 526 |b NG-V
245[ ] |a Giáo trình cơ sở bản đồ và vẽ bản đồ / |c Nguyễn Thế Việt, Bùi Tiến Diệu, Bùi Ngọc Quý...;
260[ ] |a H. : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2012
300[ ] |a 243 tr. ; |c 27 cm
500[ ] |a ĐTTS: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Trình bày những khái niệm cơ bản về bản đồ, cơ sở toán học của bản đồ, ngôn ngữ bản đồ, tổng quát hóa nội dung bản đồ...
653[ ] |a Cơ sở bản đồ
653[ ] |a Vẽ bản đồ
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
691[ ] |a Chuyên ngành Bản đồ
700[ ] |a Bùi Tiến Diệu
700[ ] |a Bùi Ngọc Quý
700[ ] |a Nguyễn Thế Việt
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (86): 101001060-9, 101013525-42, 101016951-81, 101021051-77
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303006598-602
890[ ] |a 91 |b 52 |c 1 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303006602 91 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303006602
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303006601 90 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303006601
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303006600 89 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303006600
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303006599 88 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303006599
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303006598 87 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303006598
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 101021077 86 Kho Giáo trình nội sinh
#6 101021077
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
7 101021073 82 Kho Giáo trình nội sinh
#7 101021073
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
8 101021072 81 Kho Giáo trình nội sinh
#8 101021072
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
9 101021069 78 Kho Giáo trình nội sinh
#9 101021069
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
10 101021068 77 Kho Giáo trình nội sinh
#10 101021068
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
Tài liệu số
1