| 000 | 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 4395 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | C76D881C-9FC5-410A-B416-68AD19B60BC2 |
|---|
| 008 | 041025s vm| vie|| |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | [ ] |y 20160303143626 |z haonh |
|---|
| 082 | [ ] |a 959.701 |b TR-S |
|---|
| 100 | [ ] |a Trịnh Sinh |
|---|
| 245 | [ ] |a Hà Nội thời Hùng Vương - An Dương Vương / |c Trịnh Sinh; |
|---|
| 260 | [ ] |a H.: |
|---|
| 300 | [ ] |a 524tr. ; |c 24cm |
|---|
| 500 | [ ] |a Tủ sách Thăng long 1000 năm |
|---|
| 653 | [ ] |a Việt Nam |
|---|
| 653 | [ ] |a Lịch sử cổ đại |
|---|
| 653 | [ ] |a Thời đại An Dương Vương |
|---|
| 653 | [ ] |a thời đại Hùng Vương |
|---|
| 653 | [ ] |a Tư liệu cổ |
|---|
| 653 | [ ] |a khảo cổ học |
|---|
| 890 | [ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|