Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Glencoe keyboarding with computer applications

Glencoe keyboarding with computer applications

 McGraw Hill, 2000 ISBN: 007830153X
 N.Y : 289tr. ; 23cm
Mô tả biểu ghi
ID:4225
DDC 652.3
Nhan đề Glencoe keyboarding with computer applications / Johson, Chiri, Cotton, Standley;
Thông tin xuất bản N.Y :McGraw Hill,2000
Mô tả vật lý 289tr. ;23cm
Từ khóa tự do Máy tính
Từ khóa tự do Bàn Phím
Môn học Ngành Công nghê thông tin
Địa chỉ HUMGKho STK Ngoại Văn tầng 3(5): 304001899-903
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0014225
00212
003TVMDC
004A9DCAE62-08E1-4954-B0FA-5F4182B5E9F4
005202512031134
008041025s2000 vm| vie||
0091 0
020[ ] |a 007830153X
039[ ] |a 20251203113443 |b thuthuy |c 20251203082217 |d thuthuy |y 20160303143536 |z haonh
082[ ] |a 652.3 |b GL-K
245[ ] |a Glencoe keyboarding with computer applications / |c Johson, Chiri, Cotton, Standley;
260[ ] |a N.Y : |b McGraw Hill, |c 2000
300[ ] |a 289tr. ; |c 23cm
653[ ] |a Máy tính
653[ ] |a Bàn Phím
690[ ] |a Ngành Công nghê thông tin
691[ ] |a Chuyên ngành Khoa học máy tính ứng dụng
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Ngoại Văn tầng 3 |j (5): 304001899-903
866[ ] |a KĐ760(5)
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Biếu
900[ ] |b Biếu/ Quỹ châu á
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 304001903 5 Kho STK Ngoại Văn tầng 3
#1 304001903
Nơi lưu Kho STK Ngoại Văn tầng 3
Tình trạng
2 304001902 4 Kho STK Ngoại Văn tầng 3
#2 304001902
Nơi lưu Kho STK Ngoại Văn tầng 3
Tình trạng
3 304001901 3 Kho STK Ngoại Văn tầng 3
#3 304001901
Nơi lưu Kho STK Ngoại Văn tầng 3
Tình trạng
4 304001900 2 Kho STK Ngoại Văn tầng 3
#4 304001900
Nơi lưu Kho STK Ngoại Văn tầng 3
Tình trạng
5 304001899 1 Kho STK Ngoại Văn tầng 3
#5 304001899
Nơi lưu Kho STK Ngoại Văn tầng 3
Tình trạng