Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Nền và móng công trình

Nền và móng công trình

 Xây dựng, 2009
 H. : 189 tr. ; 24 cm
Mô tả biểu ghi
ID:4135
DDC 624.152
Tác giả CN Tạ Đức Thịnh
Nhan đề Nền và móng công trình / Tạ Đức Thịnh (chủ biên), Nguyễn Huy Phương, Nguyễn Hồng,...
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2009
Mô tả vật lý 189 tr. ;24 cm
Tóm tắt Nguyên tắc cơ bản trong thiết kế nền và móng công trình. Tính toán kĩ thuật về các loại móng vuông, móng cọc, móng sâu, móng chịu tải. Cải tạo gia cố nền đất yếu. Thiết kế thi công hố móng. Sửa chữa nền móng công trình
Từ khóa tự do Xây dựng
Từ khóa tự do Kĩ thuật
Từ khóa tự do Nền
Từ khóa tự do Địa chất công trình
Từ khóa tự do Móng công trình
Tác giả(bs) CN Tạ Đức Thịnh
Tác giả(bs) CN Nguyễn Huy Phương
Tác giả(bs) CN Nguyễn Hồng
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(96): 101014761-6, 101016481-508, 101017894-910, 101018028, 101018569-73, 101019396-405, 101021120-48
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303003429-33
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000ndm a2200000 4500
0014135
002511
003TVMDC
004E06D7DEE-8F3D-4B6F-B9E5-AAC89B71538D
005201710131500
008041025s2009 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20171013150023 |b huudo |c 20170824105448 |d phanphuong |y 20160303143510 |z haonh
082[ ] |a 624.152 |b TA-T
100[ ] |a Tạ Đức Thịnh
245[ ] |a Nền và móng công trình / |c Tạ Đức Thịnh (chủ biên), Nguyễn Huy Phương, Nguyễn Hồng,...
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2009
300[ ] |a 189 tr. ; |c 24 cm
520[ ] |a Nguyên tắc cơ bản trong thiết kế nền và móng công trình. Tính toán kĩ thuật về các loại móng vuông, móng cọc, móng sâu, móng chịu tải. Cải tạo gia cố nền đất yếu. Thiết kế thi công hố móng. Sửa chữa nền móng công trình
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Kĩ thuật
653[ ] |a Nền
653[ ] |a Địa chất công trình
653[ ] |a Móng công trình
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất
700[ ] |a Tạ Đức Thịnh
700[ ] |a Nguyễn Huy Phương
700[ ] |a Nguyễn Hồng
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (96): 101014761-6, 101016481-508, 101017894-910, 101018028, 101018569-73, 101019396-405, 101021120-48
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303003429-33
890[ ] |a 101 |b 6 |c 1 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303003433 101 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303003433
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303003432 100 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303003432
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303003431 99 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303003431
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303003430 98 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303003430
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303003429 97 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303003429
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 101021148 96 Kho Giáo trình nội sinh
#6 101021148
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
7 101021147 95 Kho Giáo trình nội sinh
#7 101021147
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
8 101021146 94 Kho Giáo trình nội sinh
#8 101021146
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
9 101021145 93 Kho Giáo trình nội sinh
#9 101021145
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
10 101021144 92 Kho Giáo trình nội sinh
#10 101021144
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
Tài liệu số
1