Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Trắc địa cơ sở.

Trắc địa cơ sở.

 Giao thông vận tải, 2009
 Giáo trình tái bản có sửa chữa, bổ sung H. : 260tr. ; 29cm
Mô tả biểu ghi
ID:4051
DDC 526.9
Tác giả CN Nguyễn Trọng San
Nhan đề Trắc địa cơ sở. Tập 2 / Nguyễn Trọng San, Đào Quang Hiếu, Đinh Công Hoà;.
Lần xuất bản Giáo trình tái bản có sửa chữa, bổ sung
Thông tin xuất bản H. :Giao thông vận tải,2009
Mô tả vật lý 260tr. ;29cm
Tóm tắt Các vấn đề chung về lưới khống chế mặt bằng phục vụ đo vẽ bản đồ địa hình, bản đồ số và độ chính xác bẻn đồ
Từ khóa tự do Trắc địa
Từ khóa tự do Trắc địa cơ sở
Môn học Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
Tác giả(bs) CN Đào Quang Hiếu
Tác giả(bs) CN Đinh Công Hòa
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(100): 101002524-88, 101013157-66, 101016840-64
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303006274-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0014051
002511
003TVMDC
004493D274C-1009-4B85-8731-4DE435750D4C
005202401161511
008041025s2009 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20240116150831 |b thanhhuong |c 20190604151153 |d 0489 |y 20160303143446 |z haonh
082[ ] |a 526.9 |b NG-S
100[ ] |a Nguyễn Trọng San
245[ ] |a Trắc địa cơ sở. |n Tập 2 / |c Nguyễn Trọng San, Đào Quang Hiếu, Đinh Công Hoà;.
250[ ] |a Giáo trình tái bản có sửa chữa, bổ sung
260[ ] |a H. : |b Giao thông vận tải, |c 2009
300[ ] |a 260tr. ; |c 29cm
520[ ] |a Các vấn đề chung về lưới khống chế mặt bằng phục vụ đo vẽ bản đồ địa hình, bản đồ số và độ chính xác bẻn đồ
653[ ] |a Trắc địa
653[ ] |a Trắc địa cơ sở
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
691[ ] |a Chuyên ngành Trắc địa
700[ ] |a Đào Quang Hiếu
700[ ] |a Đinh Công Hòa
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (100): 101002524-88, 101013157-66, 101016840-64
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303006274-8
890[ ] |a 105 |b 7 |c 1 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303006278 105 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303006278
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303006277 104 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303006277
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303006276 103 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303006276
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303006275 102 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303006275
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303006274 101 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303006274
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 101016864 100 Kho Giáo trình nội sinh
#6 101016864
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
7 101016863 99 Kho Giáo trình nội sinh
#7 101016863
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
8 101016862 98 Kho Giáo trình nội sinh
#8 101016862
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
9 101016861 97 Kho Giáo trình nội sinh
#9 101016861
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
10 101016860 96 Kho Giáo trình nội sinh
#10 101016860
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
Tài liệu số
1