Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển giải thích Anh - Việt địa sinh thái - địa môi trường kỹ thuật

Từ điển giải thích Anh - Việt địa sinh thái - địa môi trường kỹ thuật

 Xây dựng, 2008
 H. : 644tr. ; 24cm
Mô tả biểu ghi
ID:4030
DDC 551
DDC
Nhan đề Từ điển giải thích Anh - Việt địa sinh thái - địa môi trường kỹ thuật / Bùi Học, Võ Công Nghiệp, Phạm Xuân b.t;
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2008
Mô tả vật lý 644tr. ;24cm
Từ khóa tự do Địa kỹ thuật
Từ khóa tự do Địa môi trường
Từ khóa tự do Địa sinh thái
Môn học Ngành Kỹ thuật Địa chất
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303014060-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0014030
0029
003TVMDC
004AC0FF321-787A-4A7B-A3CC-9ED9A8DEDD48
005202512310904
008041025s2008 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20251231090411 |b hoangnga |y 20160303143441 |z haonh
082[ ] |a 551
082[ ] |b TƯ-Đ
245[ ] |a Từ điển giải thích Anh - Việt địa sinh thái - địa môi trường kỹ thuật / |c Bùi Học, Võ Công Nghiệp, Phạm Xuân b.t;
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2008
300[ ] |a 644tr. ; |c 24cm
653[ ] |a Địa kỹ thuật
653[ ] |a Địa môi trường
653[ ] |a Địa sinh thái
690[ ] |a Ngành Kỹ thuật Địa chất
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303014060-4
866[ ] |a TĐ898, TĐ899, TĐ900, TĐ901, TĐ902
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303014064 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303014064
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303014063 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303014063
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303014062 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303014062
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303014061 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303014061
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303014060 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303014060
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng