Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hỏi - đáp về chế độ, chính sách đối với học sinh, sinh viên

Hỏi - đáp về chế độ, chính sách đối với học sinh, sinh viên

 Lao động - Xã hội, 2008
 H. : 147tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:4020
DDC 371
Nhan đề Hỏi - đáp về chế độ, chính sách đối với học sinh, sinh viên
Thông tin xuất bản H. :Lao động - Xã hội,2008
Mô tả vật lý 147tr. ;27cm
Tóm tắt Cuốn sách trình bày một số văn bản qui định về chế độ, chính sách đối với học sinh, sinh viên và các vấn đề hỏi đáp chế độ, chính sách đối với họ.
Từ khóa tự do Chính sách
Từ khóa tự do Chế độ
Từ khóa tự do Sinh viên
Từ khóa tự do Học sinh
Môn học Ngành Khác
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303003339, 303003341
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0014020
00211
003TVMDC
004BB82BB37-0207-4893-A16A-D338F58E4756
005201708011423
008041025s2008 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20170801142338 |b thanhhuong |c 20170801141111 |d thanhhuong |y 20160303143438 |z haonh
082[ ] |a 371 |b HO-Đ
245[ ] |a Hỏi - đáp về chế độ, chính sách đối với học sinh, sinh viên
260[ ] |a H. : |b Lao động - Xã hội, |c 2008
300[ ] |a 147tr. ; |c 27cm
520[ ] |a Cuốn sách trình bày một số văn bản qui định về chế độ, chính sách đối với học sinh, sinh viên và các vấn đề hỏi đáp chế độ, chính sách đối với họ.
653[ ] |a Chính sách
653[ ] |a Chế độ
653[ ] |a Sinh viên
653[ ] |a Học sinh
690[ ] |a Ngành Khác
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303003339, 303003341
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303003341 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303003341
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303003339 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303003339
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng