Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình máy thuỷ khí

Giáo trình máy thuỷ khí : Giáo trình tái bản có sửa chữa và bổ sung

 Đại học Mỏ - Địa Chất, 2009
 H. : 193tr. ; 29cm
Mô tả biểu ghi
ID:4015
DDC 621.2
Tác giả CN Nguyễn Đức Sướng
Nhan đề Giáo trình máy thuỷ khí : Giáo trình tái bản có sửa chữa và bổ sung / Nguyễn Đức Sướng, Vũ Nam Ngạn;
Thông tin xuất bản H. :Đại học Mỏ - Địa Chất,2009
Mô tả vật lý 193tr. ;29cm
Phụ chú ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Giới thiệu chung về máy cánh dẫn, thiết bị thoát nước, máy quạt và thiết bị thông gió mỏ, máy nén khí và thiết bị cung cấp khí nén
Từ khóa tự do Máy thuỷ khí
Từ khóa tự do Giáo trình
Môn học Ngành Cơ điện
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303010744-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0014015
00211
003TVMDC
004F0BE5A71-F9AE-46EC-BEE1-13E9579F266C
005202204251022
008041025s2009 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20220425101937 |b domuong |c 20220425101842 |d domuong |y 20160303143437 |z haonh
082[ ] |a 621.2 |b NG-S
100[ ] |a Nguyễn Đức Sướng
245[ ] |a Giáo trình máy thuỷ khí : |b Giáo trình tái bản có sửa chữa và bổ sung / |c Nguyễn Đức Sướng, Vũ Nam Ngạn;
260[ ] |a H. : |b Đại học Mỏ - Địa Chất, |c 2009
300[ ] |a 193tr. ; |c 29cm
500[ ] |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Giới thiệu chung về máy cánh dẫn, thiết bị thoát nước, máy quạt và thiết bị thông gió mỏ, máy nén khí và thiết bị cung cấp khí nén
653[ ] |a Máy thuỷ khí
653[ ] |a Giáo trình
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Máy và tự động thủy khí
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303010744-8
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303010748 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303010748
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303010747 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303010747
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303010746 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303010746
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303010745 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303010745
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303010744 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303010744
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng