Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Điền kinh và thể dục

Điền kinh và thể dục : Tài liệu dùng giảng dạy trong các trường đại học và chuyên nghiệp

 Thể dục thể thao, 1998
 H. : 280tr ; 19cm
Mô tả biểu ghi
ID:4
DDC 796.4
Nhan đề Điền kinh và thể dục : Tài liệu dùng giảng dạy trong các trường đại học và chuyên nghiệp
Thông tin xuất bản H. :Thể dục thể thao,1998
Mô tả vật lý 280tr ;19cm
Phụ chú ĐTTS : Bộ giáo dục và đào tạo; Vụ giáo dục và thể chất
Từ khóa tự do Điền kinh
Từ khóa tự do Thể dục
Môn học Ngành Khác
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303013632
Địa chỉ HUMGBKhu B Giáo trình nội sinh(1): 501000001
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000ncm a2200000 4500
0014
00211
003TVMDC
004B6A0DED5-49AC-4AD1-8191-F8A7F0CB8233
005202512100958
008041025s1998 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20251210095853 |b hoangnga |c 20251210095759 |d hoangnga |y 20160303142056 |z haonh
082[ ] |a 796.4 |b ĐI-K
245[ ] |a Điền kinh và thể dục : |b Tài liệu dùng giảng dạy trong các trường đại học và chuyên nghiệp
260[ ] |a H. : |b Thể dục thể thao, |c 1998
300[ ] |a 280tr ; |c 19cm
500[ ] |a ĐTTS : Bộ giáo dục và đào tạo; Vụ giáo dục và thể chất
653[ ] |a Điền kinh
653[ ] |a Thể dục
690[ ] |a Ngành Khác
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303013632
852[ ] |a HUMGB |b Khu B Giáo trình nội sinh |j (1): 501000001
866[ ] |a VĐ846
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Biếu
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303013632 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303013632
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 501000001 1 Khu B Giáo trình nội sinh
#2 501000001
Nơi lưu Khu B Giáo trình nội sinh
Tình trạng