Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 07h30 - 21h00
Thứ Bảy: 07h30 - 11h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Vẽ kỹ thuật cơ khí.

Vẽ kỹ thuật cơ khí.

 Giáo dục Việt Nam, 2025 ISBN: 9786040226495
 Tái bản lần thứ 11 H. : 227tr. : minh họa ; 27cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:39464
DDC 621.8
Tác giả CN Trần Hữu Quế
Nhan đề Vẽ kỹ thuật cơ khí. T.1 / Trần Hữu Quế (ch.b.); Nguyễn Văn Tuấn; Đặng Văn Cứ
Lần xuất bản Tái bản lần thứ 11
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục Việt Nam,2025
Mô tả vật lý 227tr. :minh họa ;27cm.
Tóm tắt Cung cấp kiến thức về dụng cụ vẽ và cách sử dụng; vẽ kỹ thuật trợ giúp bằng máy tính điện tử; tiêu chuẩn về trình bày bản vẽ kỹ thuật; vẽ hình học; biểu diễn vật thể; biểu diễn đối tượng trong CAD; hình chiếu trục đo và hình chiếu phối cảnh; xây dựng hình biểu diễn nổi và tạo hình ảnh thực; biểu diễn ren và chi tiết ghép
Từ khóa tự do Vẽ kĩ thuật
Từ khóa tự do Cơ khí
Tác giả(bs) CN Nguyễn Văn Tuấn
Tác giả(bs) CN Đặng Văn Cứ
Địa chỉ 100Kho Sách giáo trình(5): 101003631-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00139464
0021
004DD3FB078-047C-4B6A-B056-81114C0FF245
005202604160931
008081223s2025 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 9786040226495 |c 80000
039[ ] |y 20260416093104 |z hoangnh
040[ ] |a TGULIB
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
082[ ] |a 621.8 |b TR-Q
100[ ] |a Trần Hữu Quế
245[ ] |a Vẽ kỹ thuật cơ khí. |n T.1 / |c Trần Hữu Quế (ch.b.); Nguyễn Văn Tuấn; Đặng Văn Cứ
250[ ] |a Tái bản lần thứ 11
260[ ] |a H. : |b Giáo dục Việt Nam, |c 2025
300[ ] |a 227tr. : |b minh họa ; |c 27cm.
520[ ] |a Cung cấp kiến thức về dụng cụ vẽ và cách sử dụng; vẽ kỹ thuật trợ giúp bằng máy tính điện tử; tiêu chuẩn về trình bày bản vẽ kỹ thuật; vẽ hình học; biểu diễn vật thể; biểu diễn đối tượng trong CAD; hình chiếu trục đo và hình chiếu phối cảnh; xây dựng hình biểu diễn nổi và tạo hình ảnh thực; biểu diễn ren và chi tiết ghép
653[ ] |a Vẽ kĩ thuật
653[ ] |a Cơ khí
700[ ] |a Nguyễn Văn Tuấn |e Đồng tác giả
700[ ] |a Đặng Văn Cứ |e Đồng tác giả
852[ ] |a 100 |b Kho Sách giáo trình |j (5): 101003631-5
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 101003635 5 Kho Sách giáo trình
#1 101003635
Nơi lưu Kho Sách giáo trình
Tình trạng
2 101003634 4 Kho Sách giáo trình
#2 101003634
Nơi lưu Kho Sách giáo trình
Tình trạng
3 101003633 3 Kho Sách giáo trình
#3 101003633
Nơi lưu Kho Sách giáo trình
Tình trạng
4 101003632 2 Kho Sách giáo trình
#4 101003632
Nơi lưu Kho Sách giáo trình
Tình trạng
5 101003631 1 Kho Sách giáo trình
#5 101003631
Nơi lưu Kho Sách giáo trình
Tình trạng