Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 07h30 - 21h00
Thứ Bảy: 07h30 - 11h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Vẽ kỹ thuật cơ khí.

Vẽ kỹ thuật cơ khí.

 Giáo dục Việt Nam, 2024 ISBN: 9786040410535
 Tái bản lần thứ bảy 243tr. : minh họa ; 27cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:39462
DDC 621.8
Tác giả CN Trần Hữu Quế
Nhan đề Vẽ kỹ thuật cơ khí. T.2 / Trần Hữu Quế (ch.b.), Đặng Văn Cứ, Nguyễn Văn Tuấn
Lần xuất bản Tái bản lần thứ bảy
Thông tin xuất bản Giáo dục Việt Nam,2024
Mô tả vật lý 243tr. :minh họa ;27cm.
Tóm tắt Cung cấp kiến thức về dụng cụ vẽ và cách sử dụng; vẽ kỹ thuật trợ giúp bằng máy tính điện tử; tiêu chuẩn về trình bày bản vẽ kỹ thuật; vẽ hình học; biểu diễn vật thể; biểu diễn đối tượng trong CAD; hình chiếu trục đo và hình chiếu phối cảnh; xây dựng hình biểu diễn nổi và tạo hình ảnh thực; biểu diễn ren và chi tiết ghép
Từ khóa tự do Vẽ kĩ thuật
Từ khóa tự do Cơ khí
Tác giả(bs) CN Nguyễn Văn Tuấn
Tác giả(bs) CN Đặng Văn Cứ
Địa chỉ 100Kho Sách giáo trình(5): 101003621-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00139462
0021
004F48D2416-BB08-4B58-B80B-4CFAC9B7596A
005202604160926
008081223s2024 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 9786040410535 |c 95000
039[ ] |y 20260416092622 |z hoangnh
040[ ] |a TGULIB
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
082[ ] |a 621.8 |b TR-Q
100[ ] |a Trần Hữu Quế
245[ ] |a Vẽ kỹ thuật cơ khí. |n T.2 / |c Trần Hữu Quế (ch.b.), Đặng Văn Cứ, Nguyễn Văn Tuấn
250[ ] |a Tái bản lần thứ bảy
260[ ] |b Giáo dục Việt Nam, |c 2024
300[ ] |a 243tr. : |b minh họa ; |c 27cm.
520[ ] |a Cung cấp kiến thức về dụng cụ vẽ và cách sử dụng; vẽ kỹ thuật trợ giúp bằng máy tính điện tử; tiêu chuẩn về trình bày bản vẽ kỹ thuật; vẽ hình học; biểu diễn vật thể; biểu diễn đối tượng trong CAD; hình chiếu trục đo và hình chiếu phối cảnh; xây dựng hình biểu diễn nổi và tạo hình ảnh thực; biểu diễn ren và chi tiết ghép
653[ ] |a Vẽ kĩ thuật
653[ ] |a Cơ khí
700[ ] |a Nguyễn Văn Tuấn |e Đồng tác giả
700[ ] |a Đặng Văn Cứ |e Đồng tác giả
852[ ] |a 100 |b Kho Sách giáo trình |j (5): 101003621-5
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 101003625 5 Kho Sách giáo trình
#1 101003625
Nơi lưu Kho Sách giáo trình
Tình trạng
2 101003624 4 Kho Sách giáo trình
#2 101003624
Nơi lưu Kho Sách giáo trình
Tình trạng
3 101003623 3 Kho Sách giáo trình
#3 101003623
Nơi lưu Kho Sách giáo trình
Tình trạng
4 101003622 2 Kho Sách giáo trình
#4 101003622
Nơi lưu Kho Sách giáo trình
Tình trạng
5 101003621 1 Kho Sách giáo trình
#5 101003621
Nơi lưu Kho Sách giáo trình
Tình trạng