Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Kinh tế học vĩ mô

Kinh tế học vĩ mô : Giáo trình dùng trong các trường đại học, cao đẳng khối kinh tế

 Giáo dục Việt Nam, 2013
 Lần thứ 12 H. : 230tr. ; 21cm
Mô tả biểu ghi
ID:3891
DDC 339
Nhan đề Kinh tế học vĩ mô : Giáo trình dùng trong các trường đại học, cao đẳng khối kinh tế / Vũ Đình Bách, Trần Thọ Đạt, Vũ Thu Giang...
Lần xuất bản Lần thứ 12
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục Việt Nam,2013
Mô tả vật lý 230tr. ;21cm
Phụ chú ĐTTS: Bộ giáo dục và đào tạo
Tóm tắt Khái quát những vấn đề cơ bản của kinh tế học vĩ mô: tổng sản phẩm và thu nhập quốc dân, tổng cầu và chính sách tài khoá, tiền tệ và chính sách tiền tệ, thất nghiệp, lạm phát...
Từ khóa tự do Kinh tế
Từ khóa tự do Kinh tế học
Từ khóa tự do Kinh tế vĩ mô
Tác giả(bs) CN Vũ Đình Bách
Tác giả(bs) CN Trần Thọ Đạt
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình khác(296): 102003382-481, 102012908-3005, 102013130-9, 102020469-85, 102020487-530, 102024331-57
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(3): 303002474-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013891
002512
003TVMDC
00494E4AAD8-DF30-4326-9C25-586F1A57766B
005201711100956
008041025s2013 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20171110095634 |b chili |c 20170321150952 |d phanphuong |y 20160303143402 |z haonh
082[ ] |a 339 |b BÔ-G
245[ ] |a Kinh tế học vĩ mô : |b Giáo trình dùng trong các trường đại học, cao đẳng khối kinh tế / |c Vũ Đình Bách, Trần Thọ Đạt, Vũ Thu Giang...
250[ ] |a Lần thứ 12
260[ ] |a H. : |b Giáo dục Việt Nam, |c 2013
300[ ] |a 230tr. ; |c 21cm
500[ ] |a ĐTTS: Bộ giáo dục và đào tạo
520[ ] |a Khái quát những vấn đề cơ bản của kinh tế học vĩ mô: tổng sản phẩm và thu nhập quốc dân, tổng cầu và chính sách tài khoá, tiền tệ và chính sách tiền tệ, thất nghiệp, lạm phát...
653[ ] |a Kinh tế
653[ ] |a Kinh tế học
653[ ] |a Kinh tế vĩ mô
700[ ] |a Vũ Đình Bách
700[ ] |a Trần Thọ Đạt
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình khác |j (296): 102003382-481, 102012908-3005, 102013130-9, 102020469-85, 102020487-530, 102024331-57
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (3): 303002474-6
890[ ] |a 299 |b 71 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 102024357 299 Kho Giáo trình khác
#1 102024357
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
2 102024356 298 Kho Giáo trình khác
#2 102024356
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
3 102024355 297 Kho Giáo trình khác
#3 102024355
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
4 102024353 295 Kho Giáo trình khác
#4 102024353
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
5 102024352 294 Kho Giáo trình khác
#5 102024352
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
6 102024351 293 Kho Giáo trình khác
#6 102024351
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
7 102024350 292 Kho Giáo trình khác
#7 102024350
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
8 102024349 291 Kho Giáo trình khác
#8 102024349
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
9 102024348 290 Kho Giáo trình khác
#9 102024348
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
10 102024347 289 Kho Giáo trình khác
#10 102024347
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng