Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Vẽ kỹ thuật cơ khí.

Vẽ kỹ thuật cơ khí. : Dùng cho cho các trường đại học kỹ thuật .

 Giáo dục, 2007
 Lần 2 H. : 227tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:3849
DDC 604.2
Tác giả CN Trần Hữu Quế
Nhan đề Vẽ kỹ thuật cơ khí. Dùng cho cho các trường đại học kỹ thuật /. / T. 1 : Trần Hữu Quế chủ biên, Đặng Văn Cứ, Nguyễn Văn Tuấn.
Lần xuất bản Lần 2
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục,2007
Mô tả vật lý 227tr. ;27cm
Tóm tắt Gồm chín chương: Dụng cụ vẽ và cách sử dụng; Vẽ kĩ thuật trợ giúp bằng máy tính đện tử; Tiêu chuẩn về trình bày bản vẽ kĩ thuật; Vẽ hình học; Biểu diễn vật thể; Biểu diễn đối tượng trong CADD; Hình chiếu trục đo và hình chiếu phối cảnh;...
Từ khóa tự do Vẽ kỹ thuật
Từ khóa tự do Cơ khí
Môn học Ngành Khoa học Cơ vản
Tác giả(bs) CN Nguyễn Văn Tuấn
Tác giả(bs) CN Đặng Văn Cứ
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình khác(121): 102001428-58, 102006768-811, 102009722-67
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(4): 303008388-91
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013849
002512
003TVMDC
0049C9BD16D-ED96-4D4F-A71F-E25504F76BD0
005201912261425
008041025s2007 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20191226142517 |b 0489 |c 20191226142155 |d 0489 |y 20160303143351 |z haonh
082[ ] |a 604.2 |b TR-Q
100[ ] |a Trần Hữu Quế
245[ ] |a Vẽ kỹ thuật cơ khí. |n T. 1 : |b Dùng cho cho các trường đại học kỹ thuật /. / |c Trần Hữu Quế chủ biên, Đặng Văn Cứ, Nguyễn Văn Tuấn.
250[ ] |a Lần 2
260[ ] |a H. : |b Giáo dục, |c 2007
300[ ] |a 227tr. ; |c 27cm
520[ ] |a Gồm chín chương: Dụng cụ vẽ và cách sử dụng; Vẽ kĩ thuật trợ giúp bằng máy tính đện tử; Tiêu chuẩn về trình bày bản vẽ kĩ thuật; Vẽ hình học; Biểu diễn vật thể; Biểu diễn đối tượng trong CADD; Hình chiếu trục đo và hình chiếu phối cảnh;...
653[ ] |a Vẽ kỹ thuật
653[ ] |a Cơ khí
690[ ] |a Ngành Khoa học Cơ vản
700[ ] |a Nguyễn Văn Tuấn
700[ ] |a Đặng Văn Cứ
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình khác |j (121): 102001428-58, 102006768-811, 102009722-67
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (4): 303008388-91
890[ ] |a 125 |b 3 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008391 125 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008391
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303008390 124 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303008390
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303008389 123 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303008389
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303008388 122 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303008388
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 102009767 121 Kho Giáo trình khác
#5 102009767
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
6 102009766 120 Kho Giáo trình khác
#6 102009766
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
7 102009765 119 Kho Giáo trình khác
#7 102009765
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
8 102009764 118 Kho Giáo trình khác
#8 102009764
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
9 102009763 117 Kho Giáo trình khác
#9 102009763
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
10 102009762 116 Kho Giáo trình khác
#10 102009762
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng