Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Công trình ngầm giao thông đô thị

Công trình ngầm giao thông đô thị

 Xây dựng, 2004
 H. : 376tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:3820
DDC 624.19
Tác giả CN Makốpki L.V.
Nhan đề Công trình ngầm giao thông đô thị / L.V.Makốpki; Nguyễn Đức Nguôn dịch; Nguyễn Văn Quảng h.đ;
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2004
Mô tả vật lý 376tr. ;27cm
Tóm tắt Khái niệm chung về các công trình ngầm, khảo sát thiết kế và xây dựng các công trình ngầm, mặt bằng không gian công trình ngầm, kết cấu các công trình giao thông ngầm, tải trọng và tính toán kết cấu, tổ chức xây dựng công trình ngầm đô thị...
Từ khóa tự do Xây dựng
Từ khóa tự do Công trình ngầm
Từ khóa tự do Giao thông đô thị
Môn học Ngành Xây dựng
Tác giả(bs) CN Nguyễn Đức Nguôn dịch
Tác giả(bs) CN Nguyễn Văn Quảng h.đ;
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(7): 303006836-42
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013820
00211
003TVMDC
004BA4F2955-C233-45FD-A2FB-C196DD58C8AB
005201811211115
008041025s2004 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20181121111552 |b phanphuong |c 20181121111403 |d phanphuong |y 20160303143343 |z haonh
082[ ] |a 624.19 |b MA-L
100[ ] |a Makốpki L.V.
245[ ] |a Công trình ngầm giao thông đô thị / |c L.V.Makốpki; Nguyễn Đức Nguôn dịch; Nguyễn Văn Quảng h.đ;
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2004
300[ ] |a 376tr. ; |c 27cm
520[ ] |a Khái niệm chung về các công trình ngầm, khảo sát thiết kế và xây dựng các công trình ngầm, mặt bằng không gian công trình ngầm, kết cấu các công trình giao thông ngầm, tải trọng và tính toán kết cấu, tổ chức xây dựng công trình ngầm đô thị...
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Công trình ngầm
653[ ] |a Giao thông đô thị
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng công trình ngầm
700[ ] |a Nguyễn Đức Nguôn dịch
700[ ] |a Nguyễn Văn Quảng h.đ;
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (7): 303006836-42
890[ ] |a 7 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303006842 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303006842
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303006841 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303006841
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303006840 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303006840
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303006839 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303006839
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303006838 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303006838
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 303006837 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303006837
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 303006836 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#7 303006836
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng