Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cẩm nang địa chất tìm kiếm - thăm dò khoáng sản rắn

Cẩm nang địa chất tìm kiếm - thăm dò khoáng sản rắn

 Xây dựng, 2006
 H. : 294tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:3694
UDC 622.1
Tác giả CN Đặng Xuân Phong, Đặng Xuân Phú
Nhan đề Cẩm nang địa chất tìm kiếm - thăm dò khoáng sản rắn / Đặng Xuân Phong, Đặng Xuân Phú
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2006
Mô tả vật lý 294tr. ;27cm
Tóm tắt Cung cấp kiến thức địa chất, tìm kiếm, thăm dò khoáng sản. Tra cứu các khoáng vật tạo đá, tạo quặng, các khoáng vật trọng sa, nguồn gốc và điều kiện tạo thành khoáng vật cúng như các phương pháp lấy, gia công và phân tích mẫu, các phương pháp nghiên cứu thành phần vật chất quặng. phương pháp tìm kiếm, thăm dò và các lĩnh vực sử dụng khoáng sản.
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Khoáng sản rắn
Từ khóa tự do Tìm kiếm
Từ khóa tự do Cẩm nang
Từ khóa tự do Thăm dò khoáng sản
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình khác(21): 102002071-91
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303006102-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013694
002512
003TVMDC
004D8E6BCC7-36CD-4F26-A41C-90F26F66DBCC
005201809281223
008041025s2006 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20180928122252 |b hoangnga |c 20180928122227 |d hoangnga |y 20160303143309 |z haonh
080[ ] |a 622.1
100[ ] |a Đặng Xuân Phong, Đặng Xuân Phú
245[ ] |a Cẩm nang địa chất tìm kiếm - thăm dò khoáng sản rắn / |c Đặng Xuân Phong, Đặng Xuân Phú
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2006
300[ ] |a 294tr. ; |c 27cm
520[ ] |a Cung cấp kiến thức địa chất, tìm kiếm, thăm dò khoáng sản. Tra cứu các khoáng vật tạo đá, tạo quặng, các khoáng vật trọng sa, nguồn gốc và điều kiện tạo thành khoáng vật cúng như các phương pháp lấy, gia công và phân tích mẫu, các phương pháp nghiên cứu thành phần vật chất quặng. phương pháp tìm kiếm, thăm dò và các lĩnh vực sử dụng khoáng sản.
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Khoáng sản rắn
653[ ] |a Tìm kiếm
653[ ] |a Cẩm nang
653[ ] |a Thăm dò khoáng sản
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Khoan thăm dò - Khảo sát
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình khác |j (21): 102002071-91
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303006102-6
890[ ] |a 26 |b 1 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303006106 26 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303006106
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303006105 25 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303006105
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303006104 24 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303006104
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303006103 23 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303006103
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303006102 22 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303006102
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 102002091 21 Kho Giáo trình khác
#6 102002091
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
7 102002090 20 Kho Giáo trình khác
#7 102002090
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
8 102002089 19 Kho Giáo trình khác
#8 102002089
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
9 102002088 18 Kho Giáo trình khác
#9 102002088
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
10 102002087 17 Kho Giáo trình khác
#10 102002087
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng