Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Rơle bảo vệ trong hệ thống điện mỏ

Rơle bảo vệ trong hệ thống điện mỏ

 Giao thông vận tải, 2006
 H. : 263tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:3693
DDC 621.3
Tác giả CN Nguyễn Anh Nghĩa
Nhan đề Rơle bảo vệ trong hệ thống điện mỏ / Nguyễn Anh Nghĩa;
Thông tin xuất bản H. :Giao thông vận tải,2006
Mô tả vật lý 263tr. ;27cm
Từ khóa tự do Điện mỏ
Từ khóa tự do Bảo vệ điện mỏ
Từ khóa tự do Rơle
Môn học Ngành Cơ điện
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(57): 101004142-76, 101012571-92
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(10): 303010805-13, 303011969
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013693
002511
003TVMDC
004C84F7063-0603-4E61-9BF3-8EB47FB455A8
005202302271013
008041025s2006 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20230227101434 |b domuong |c 20230207162916 |d domuong |y 20160303143309 |z haonh
082[ ] |a 621.3 |b NG-N
100[ ] |a Nguyễn Anh Nghĩa
245[ ] |a Rơle bảo vệ trong hệ thống điện mỏ / |c Nguyễn Anh Nghĩa;
260[ ] |a H. : |b Giao thông vận tải, |c 2006
300[ ] |a 263tr. ; |c 27cm
653[ ] |a Điện mỏ
653[ ] |a Bảo vệ điện mỏ
653[ ] |a Rơle
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Điện khí hóa
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (57): 101004142-76, 101012571-92
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (10): 303010805-13, 303011969
890[ ] |a 67 |b 6 |c 1 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303011969 67 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303011969
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303010813 66 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303010813
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303010812 65 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303010812
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303010811 64 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303010811
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303010810 63 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303010810
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 303010809 62 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303010809
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 303010808 61 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#7 303010808
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
8 303010807 60 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303010807
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303010806 59 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303010806
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
10 303010805 58 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10 303010805
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
Tài liệu số
1