Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Vật lý đại cương

Vật lý đại cương

 Giao thông vận tải, 2006
 H. : 348 tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:3688
DDC 530
Tác giả CN Dương Hải Triều
Nhan đề Vật lý đại cương / Dương Hải Triều
Thông tin xuất bản H. :Giao thông vận tải,2006
Mô tả vật lý 348 tr. ;27cm
Tóm tắt Trình bày những nội dung cơ bản nhất về vật lí đại cương như: cơ học, nhiệt học, điện-từ, cơ học tương đối, quang học, vật lí lượng tử
Từ khóa tự do Vật lý
Từ khóa tự do Giáo trình
Môn học Ngành Khoa học Cơ bản
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình khác(567): 102001523-35, 102001650-69, 102001711-6, 102002557-96, 102005710-59, 102008570-629, 102010836-1005, 102014677-748, 102015750-822, 102015968-6030
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(8): 303007267-74
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013688
002512
003TVMDC
004317E7B41-CB71-4962-98D3-5A354AFE6DB4
005201905201058
008041025s2006 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20190520105758 |b thanhhuong |c 20190520104015 |d thanhhuong |y 20160303143308 |z haonh
082[ ] |a 530 |b DƯ-T
100[ ] |a Dương Hải Triều
245[ ] |a Vật lý đại cương / |c Dương Hải Triều
260[ ] |a H. : |b Giao thông vận tải, |c 2006
300[ ] |a 348 tr. ; |c 27cm
520[ ] |a Trình bày những nội dung cơ bản nhất về vật lí đại cương như: cơ học, nhiệt học, điện-từ, cơ học tương đối, quang học, vật lí lượng tử
653[ ] |a Vật lý
653[ ] |a Giáo trình
690[ ] |a Ngành Khoa học Cơ bản
691[ ] |a Chuyên ngành Vật lý
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình khác |j (567): 102001523-35, 102001650-69, 102001711-6, 102002557-96, 102005710-59, 102008570-629, 102010836-1005, 102014677-748, 102015750-822, 102015968-6030
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (8): 303007267-74
890[ ] |a 575 |b 68 |c 1 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303007274 575 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303007274
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303007273 574 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303007273
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303007272 573 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303007272
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303007271 572 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303007271
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303007270 571 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303007270
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 303007269 570 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303007269
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 303007268 569 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#7 303007268
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
8 303007267 568 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303007267
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 102016030 567 Kho Giáo trình khác
#9 102016030
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
10 102016029 566 Kho Giáo trình khác
#10 102016029
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
Tài liệu số
1