Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Mạng máy tính .

Mạng máy tính . : Dùng cho sinh viên .

 Lao động xã hội, 2005
 H. : 242tr. ; 29cm
Mô tả biểu ghi
ID:3638
DDC 004.678
Tác giả CN Tống Văn On
Nhan đề Mạng máy tính :. Dùng cho sinh viên /. / T.1 / : Tống Văn On;.
Thông tin xuất bản H. :Lao động xã hội,2005
Mô tả vật lý 242tr. ;29cm
Tóm tắt Cuốn sách giới thiệu mạng internet, mạng Lan không dây. Các chương đề cập đến về chuyền dữ liệu, liên kết dữ liệu. Giải quyết, lớp mạng, lớp truyền tải, lớp ứng dụng và bảo mật. Đối tượng sử dụng là sinh viên điện, điện tử, viên thông, công nghệ thông tin
Từ khóa tự do Internet
Từ khóa tự do Máy tính
Từ khóa tự do Công nghệ thông tin
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303000039-43
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000ncm a2200000 4500
0013638
00211
003TVMDC
0048224E5F7-BD80-43A4-988F-A64AC9E5D910
005201607141439
008041025s2005 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20160714143943 |b hoangthuy |c 20160714140718 |d hoangthuy |y 20160303143253 |z haonh
082[ ] |a 004.678 |b TÔ-O
100[ ] |a Tống Văn On
245[ ] |a Mạng máy tính :. |n T.1 / : |b Dùng cho sinh viên /. / |c Tống Văn On;.
260[ ] |a H. : |b Lao động xã hội, |c 2005
300[ ] |a 242tr. ; |c 29cm
520[ ] |a Cuốn sách giới thiệu mạng internet, mạng Lan không dây. Các chương đề cập đến về chuyền dữ liệu, liên kết dữ liệu. Giải quyết, lớp mạng, lớp truyền tải, lớp ứng dụng và bảo mật. Đối tượng sử dụng là sinh viên điện, điện tử, viên thông, công nghệ thông tin
653[ ] |a Internet
653[ ] |a Máy tính
653[ ] |a Công nghệ thông tin
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303000039-43
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303000043 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303000043
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303000042 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303000042
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303000041 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303000041
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303000040 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303000040
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303000039 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303000039
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng