Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Kỹ thuật ghép nối máy tính

Kỹ thuật ghép nối máy tính

 Khoa học và kỹ thuật, 2005
 Tái bản lần thứ ba, có sửa chữa H. : 395. ; 24cm
Mô tả biểu ghi
ID:3588
DDC 621.39
Tác giả CN Ngô Diên Tập
Nhan đề Kỹ thuật ghép nối máy tính / Ngô Diên Tập;
Lần xuất bản Tái bản lần thứ ba, có sửa chữa
Thông tin xuất bản H. :Khoa học và kỹ thuật,2005
Mô tả vật lý 395. ;24cm
Tóm tắt Trình bày các ngôn ngữ như Assembly, PASCAL, C+
Từ khóa tự do Kỹ thuật
Từ khóa tự do Máy tính
Từ khóa tự do Công nghệ thông tin
Môn học Ngành Cơ điện
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303011469-70
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013588
00211
003TVMDC
0048774025B-1D0C-4DDD-8363-70864E24D61F
005202207121457
008041025s2005 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20220712145339 |b domuong |c 20220712145248 |d domuong |y 20160303143240 |z haonh
082[ ] |a 621.39 |b NG-T
100[ ] |a Ngô Diên Tập
245[ ] |a Kỹ thuật ghép nối máy tính / |c Ngô Diên Tập;
250[ ] |a Tái bản lần thứ ba, có sửa chữa
260[ ] |a H. : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2005
300[ ] |a 395. ; |c 24cm
520[ ] |a Trình bày các ngôn ngữ như Assembly, PASCAL, C+
653[ ] |a Kỹ thuật
653[ ] |a Máy tính
653[ ] |a Công nghệ thông tin
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Điện - Điện tử
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303011469-70
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303011470 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303011470
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303011469 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303011469
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng