TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bài tập cơ học đất

Bài tập cơ học đất

 Xây dựng, 2005
 H. : 172 tr. ; 27cm
No image
# 3579
Bài tập cơ học đất /
Tạ Đức Thịnh, Nguyễn Huy Phương, Nguyễn Văn Phóng;
  • H. : Xây dựng, 2005
  • 172 tr. ; 27cm
  • Tạ Đức Thịnh

Giới thiệu các tính chất cơ học của đất và sự phân bố ứng suất trong khối đất. Trình bày các phương pháp tính độ lún của nền đất, sức chịu tải của nền đất, độ ổn định của mái dốc
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000ndm a2200000 4500
0013579
002511
003TVMDC
0048715D78D-7D84-4679-AFEC-910C3CC3C18D
005201808171607
008041025s2005 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20180817160631 |b phanphuong |c 20180817160450 |d phanphuong |y 20160303143237 |z haonh
082[ ] |a 624.1 |b TA-T
100[ ] |a Tạ Đức Thịnh
245[ ] |a Bài tập cơ học đất / |c Tạ Đức Thịnh, Nguyễn Huy Phương, Nguyễn Văn Phóng;
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2005
300[ ] |a 172 tr. ; |c 27cm
520[ ] |a Giới thiệu các tính chất cơ học của đất và sự phân bố ứng suất trong khối đất. Trình bày các phương pháp tính độ lún của nền đất, sức chịu tải của nền đất, độ ổn định của mái dốc
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Cơ học đất
653[ ] |a Nền đất
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất công trình - Địa kỹ thuật
700[ ] |a Nguyễn Huy Phương
700[ ] |a Nguyễn Văn Phóng
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (33): 101014686-96, 101016410-5, 101017863-75, 101019488-90
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (10): 303006087-96
890[ ] |a 43 |b 7 |c 1 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303006096 43 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303006096
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303006095 42 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303006095
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303006094 41 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303006094
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303006093 40 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303006093
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303006092 39 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303006092
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 303006091 38 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303006091
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 303006090 37 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#7 303006090
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
8 303006089 36 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303006089
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303006088 35 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303006088
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
10 303006087 34 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10 303006087
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
Tài liệu số
1