Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Việt - Nga

Từ điển Việt - Nga : Khoảng 60.000 từ

 Văn hoá thông tin, 2003
 H. : 792tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:3576
DDC 495.922
DDC
Tác giả CN Gơ-Le-Bô-Va,I.I,Xô-Cô-Lốp,A.A
Nhan đề Từ điển Việt - Nga : Khoảng 60.000 từ / I.I. Gơ-Le-Bô-Va, A.A.Xô-Cô-Lốp; Vũ Lộc hiệu đính;
Thông tin xuất bản H. :Văn hoá thông tin,2003
Mô tả vật lý 792tr. ;27cm
Từ khóa tự do Nga
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Việt
Môn học Ngành Khác
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303014086
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013576
0029
003TVMDC
00427EE17BC-4CED-4801-9583-0A6A7FF271DC
005202601051009
008041025s2003 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20260105100941 |b hoangnga |y 20160303143237 |z haonh
082[ ] |a 495.922
082[ ] |b GƠ-L
100[ ] |a Gơ-Le-Bô-Va,I.I,Xô-Cô-Lốp,A.A
245[ ] |a Từ điển Việt - Nga : |b Khoảng 60.000 từ / |c I.I. Gơ-Le-Bô-Va, A.A.Xô-Cô-Lốp; Vũ Lộc hiệu đính;
260[ ] |a H. : |b Văn hoá thông tin, |c 2003
300[ ] |a 792tr. ; |c 27cm
653[ ] |a Nga
653[ ] |a Từ điển
653[ ] |a Việt
690[ ] |a Ngành Khác
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303014086
866[ ] |a TĐ894
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303014086 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303014086
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng