Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bách khoa lịch sử thế giới

Bách khoa lịch sử thế giới : Những sự kiện nổi bật trong lịch sử thế giới (từ tiền sử đến năm 2000)

 Văn hóa thông tin, 2004
 H. : 1640tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:3548
DDC 909
Nhan đề Bách khoa lịch sử thế giới : Những sự kiện nổi bật trong lịch sử thế giới (từ tiền sử đến năm 2000) / Trần Nguyễn Du Sa, Trần Thế San, Nguyễn Anh Dũng,...
Thông tin xuất bản H. :Văn hóa thông tin,2004
Mô tả vật lý 1640tr. ;27cm
Tóm tắt Đề cập về thời tiền sử, thời thượng cổ và cận cổ đại( năm 3500 TCN - năm 500 SCN), hậu kỳ cổ đại (500-1500), thời kỳ tiền cận đại, cận đại, các cuộc chiến tranh thế giới và giai đoạn giữa 2 cuộc chiến, giai đoạn đương đại (1945-2000)
Từ khóa tự do Lịch sử
Từ khóa tự do Lịch sử thế giới
Môn học Ngành Khác
Môn học Ngành Khoa học cơ bản
Tác giả(bs) CN Nguyễn Anh Dũng
Tác giả(bs) CN Trần Thế San
Tác giả(bs) CN Trần Nguyễn Du Sa
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(1): 103003062
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303013782-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013548
00211
003TVMDC
00478D71102-90FF-4903-A422-C390F9F015FC
005202512160858
008041025s2004 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20251216085840 |b hoangnga |c 20181105100312 |d thanhhuong |y 20160303143229 |z haonh
082[ ] |a 909 |b BA-K
245[ ] |a Bách khoa lịch sử thế giới : |b Những sự kiện nổi bật trong lịch sử thế giới (từ tiền sử đến năm 2000) / |c Trần Nguyễn Du Sa, Trần Thế San, Nguyễn Anh Dũng,...
260[ ] |a H. : |b Văn hóa thông tin, |c 2004
300[ ] |a 1640tr. ; |c 27cm
520[ ] |a Đề cập về thời tiền sử, thời thượng cổ và cận cổ đại( năm 3500 TCN - năm 500 SCN), hậu kỳ cổ đại (500-1500), thời kỳ tiền cận đại, cận đại, các cuộc chiến tranh thế giới và giai đoạn giữa 2 cuộc chiến, giai đoạn đương đại (1945-2000)
653[ ] |a Lịch sử
653[ ] |a Lịch sử thế giới
690[ ] |a Ngành Khác
690[ ] |a Ngành Khoa học cơ bản
700[ ] |a Nguyễn Anh Dũng
700[ ] |a Trần Thế San
700[ ] |a Trần Nguyễn Du Sa
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (1): 103003062
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303013782-3
866[ ] |a VĐ1917
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Biếu
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303013783 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303013783
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303013782 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303013782
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103003062 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103003062
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng