Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hanoi Geoengineering 2003 and 2004

Hanoi Geoengineering 2003 and 2004 : Towards systematic and innovative geotechnical, geological and geophysical contributions for a sustainable infrastructure development of Viet Nam

 Đại học Quốc gia Hà Nội, 2004
 H. : 293tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:3539
DDC 550
Nhan đề Hanoi Geoengineering 2003 and 2004 : Towards systematic and innovative geotechnical, geological and geophysical contributions for a sustainable infrastructure development of Viet Nam / Phạm Huy Giao,...;
Thông tin xuất bản H. :Đại học Quốc gia Hà Nội,2004
Mô tả vật lý 293tr. ;27cm
Từ khóa tự do Địa kỹ thuật
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Cơ sở hạ tầng
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật địa chất
Địa chỉ HUMGKho STK Ngoại Văn tầng 3(2): 304004194, 304004619
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013539
00212
003TVMDC
004E8AFE2FD-AB45-4BD5-9141-15F251CE804F
005202605200950
008041025s2004 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20260520095054 |b 020351 |c 20260107110229 |d thanhhuong |y 20160303143227 |z haonh
082[ ] |a 550 |b HA-G
245[ ] |a Hanoi Geoengineering 2003 and 2004 : |b Towards systematic and innovative geotechnical, geological and geophysical contributions for a sustainable infrastructure development of Viet Nam / |c Phạm Huy Giao,...;
260[ ] |a H. : |b Đại học Quốc gia Hà Nội, |c 2004
300[ ] |a 293tr. ; |c 27cm
653[ ] |a Địa kỹ thuật
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Cơ sở hạ tầng
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật địa chất
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Ngoại Văn tầng 3 |j (2): 304004194, 304004619
866[ ] |a KĐ343
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Biếu |b Biếu TA/Trường Đại học Khoa học Tự nhiên
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 304004619 2 Kho STK Ngoại Văn tầng 3
#1 304004619
Nơi lưu Kho STK Ngoại Văn tầng 3
Tình trạng
2 304004194 1 Kho STK Ngoại Văn tầng 3
#2 304004194
Nơi lưu Kho STK Ngoại Văn tầng 3
Tình trạng