| 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 35196 |
|---|
| 002 | 32 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | 40290010-1130-4DD2-8125-AC5FE5DE39AD |
|---|
| 008 | 2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | [ ] |y 20260406153557 |z chili |
|---|
| 082 | [ ] |b TĐ.01903 |
|---|
| 100 | [ ] |a Trần Trọng Nghĩa |
|---|
| 245 | [ ] |a Thực trạng và giải pháp hoàn thiện cơ sở dữ liệu đất đai tại xã Tân Tập, tỉnh Tây Ninh : |b Đề án thạc sĩ kỹ thuật / |c Trần Trọng Nghĩa |
|---|
| 260 | [ ] |a H. : |b ĐH Mỏ - Địa chất, |c 2026 |
|---|
| 300 | [ ] |c 30cm ; |e 1 đĩa CD - Rom |
|---|
| 490 | [ ] |a Trắc địa |
|---|
| 502 | [ ] |a 8850103 |
|---|
| 650 | [ ] |a Quản lý đất đai |
|---|
| 653 | [ ] |a Cải cách |
|---|
| 653 | [ ] |a Quản lý đất đai |
|---|
| 653 | [ ] |a Quyền sử dụng đất |
|---|
| 700 | [ ] |a Nguyễn Thế Công |
|---|
| 852 | [ ] |a Kho luận án & luận văn ; |
|---|
| 866 | [ ] |a ĐA.09987 |
|---|