Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
English for Materials Science and Engineering

English for Materials Science and Engineering : Exercises, Grammar, Case Studies

 Vieweg+Teubner, 2011 ISBN: 9783834809575
 109tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:35094
DDC 428.024
Tác giả CN Eisenbach, Iris
Nhan đề English for Materials Science and Engineering : Exercises, Grammar, Case Studies / Iris Eisenbach
Thông tin xuất bản Vieweg+Teubner,2011
Mô tả vật lý 109tr. ;24cm.
Tóm tắt Nội dung sách đi từ đặc tính vật liệu đến kim loại, gốm, polymer, composite và vật liệu tiên tiến, đồng thời kết hợp thuật ngữ chuyên ngành, ngữ pháp và bài tập.
Từ khóa tự do Tiếng Anh chuyên ngành
Từ khóa tự do Kỹ thuật vật liệu
Môn học Ngành Khoa học cơ bản
Địa chỉ HUMGKho STK Ngoại Văn tầng 3(1): 304004950
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/35094.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00135094
00212
0042A695118-9C6B-4770-8D53-45ECD1D0BD21
005202608191008
0082011 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 9783834809575 |c 6586000
039[ ] |a 20260819100730 |b thanhhuong |c 20260819100442 |d thanhhuong |y 20260324093525 |z thanhhuong
082[ ] |a 428.024 |b EI-L
100[ ] |a Eisenbach, Iris
245[ ] |a English for Materials Science and Engineering : |b Exercises, Grammar, Case Studies / |c Iris Eisenbach
260[ ] |b Vieweg+Teubner, |c 2011
300[ ] |a 109tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Nội dung sách đi từ đặc tính vật liệu đến kim loại, gốm, polymer, composite và vật liệu tiên tiến, đồng thời kết hợp thuật ngữ chuyên ngành, ngữ pháp và bài tập.
653[ ] |a Tiếng Anh chuyên ngành
653[ ] |a Kỹ thuật vật liệu
690[ ] |a Ngành Khoa học cơ bản
691[ ] |a Chuyên ngành Kỹ thuật vật liệu
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Ngoại Văn tầng 3 |j (1): 304004950
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/35094.jpg
866[ ] |a KĐ2666
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua TA 2025 (NH25-26)
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 304004950 1 Kho STK Ngoại Văn tầng 3
#1 304004950
Nơi lưu Kho STK Ngoại Văn tầng 3
Tình trạng