Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Anh - Việt 250.000 từ

Từ điển Anh - Việt 250.000 từ

 Văn hoá thông tin, 2002
 H. : 1889tr ; 24cm
Mô tả biểu ghi
ID:3500
DDC 423.959
Tác giả CN Bùi Phụng
Nhan đề Từ điển Anh - Việt 250.000 từ / Bùi Phụng;
Thông tin xuất bản H. :Văn hoá thông tin,2002
Mô tả vật lý 1889tr ;24cm
Từ khóa tự do Ngôn ngữ
Từ khóa tự do Anh
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Việt
Môn học Ngành Khác
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014078-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013500
0029
003TVMDC
004437C8280-C95A-437B-A54D-547BD253D7B7
005202601071627
008041025s2002 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20260107162716 |b domuong |c 20260105095339 |d hoangnga |y 20160303143216 |z haonh
082[ ] |a 423.959 |b BU-P
100[ ] |a Bùi Phụng
245[ ] |a Từ điển Anh - Việt 250.000 từ / |c Bùi Phụng;
260[ ] |a H. : |b Văn hoá thông tin, |c 2002
300[ ] |a 1889tr ; |c 24cm
653[ ] |a Ngôn ngữ
653[ ] |a Anh
653[ ] |a Từ điển
653[ ] |a Việt
690[ ] |a Ngành Khác
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303014078-9
866[ ] |a TĐ871, TĐ872
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303014079 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303014079
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303014078 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303014078
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng