Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hướng dẫn sử dụng MS-DOS 6.22

Hướng dẫn sử dụng MS-DOS 6.22

 Giao thông vận tải, 1997
 H. : 220tr. ; 20cm
Mô tả biểu ghi
ID:35
DDC 005.36
Nhan đề Hướng dẫn sử dụng MS-DOS 6.22 / Người dịch Bùi Thế Tâm;
Thông tin xuất bản H. :Giao thông vận tải,1997
Mô tả vật lý 220tr. ;20cm
Phụ chú ĐTTS Trung tâm khoa học tự nhiên và công nghệ quốc gia
Tóm tắt Cuốn sách cung cấp thông tin về cách cài đặt MS - DOS 6.22 , MS DOS cơ bản, quản lý hệ thống máy tính, tạo cấu hình cho máy tính, giải phóng không gian đĩa, làm tăng thêm bộ nhớ hữu dụng những đặc trưng của máy tính xách tay, chuẩn đoán và giải quyết các sự cố, điều chính, sử dụng có tính quốc tế
Từ khóa tự do Tin học
Từ khóa tự do Hệ điều hành DOS
Tác giả(bs) CN Bùi Thế Tâm
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(4): 303000228-31
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
00135
00211
003TVMDC
004D53C84C0-6F98-4F7A-8302-EBBF06C7CC9E
005201607211018
008041025s1997 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20160721101858 |b phanphuong |c 20160721101731 |d phanphuong |y 20160303142100 |z haonh
082[ ] |a 005.36 |b HƯ-D
245[ ] |a Hướng dẫn sử dụng MS-DOS 6.22 / |c Người dịch Bùi Thế Tâm;
260[ ] |a H. : |b Giao thông vận tải, |c 1997
300[ ] |a 220tr. ; |c 20cm
500[ ] |a ĐTTS Trung tâm khoa học tự nhiên và công nghệ quốc gia
520[ ] |a Cuốn sách cung cấp thông tin về cách cài đặt MS - DOS 6.22 , MS DOS cơ bản, quản lý hệ thống máy tính, tạo cấu hình cho máy tính, giải phóng không gian đĩa, làm tăng thêm bộ nhớ hữu dụng những đặc trưng của máy tính xách tay, chuẩn đoán và giải quyết các sự cố, điều chính, sử dụng có tính quốc tế
653[ ] |a Tin học
653[ ] |a Hệ điều hành DOS
700[ ] |a Bùi Thế Tâm
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (4): 303000228-31
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303000231 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303000231
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303000230 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303000230
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303000229 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303000229
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303000228 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303000228
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng