Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Việt - Anh

Từ điển Việt - Anh : Khoảng 165000 từ

 Từ điển Bách khoa, 2005
 [H.] : 906tr ; 18cm
Mô tả biểu ghi
ID:3498
DDC 495.922
Tác giả CN Nguyễn Ngọc Ánh
Nhan đề Từ điển Việt - Anh / Nguyễn Ngọc ánh, Quang Hùng, Gia Huy, Trí Mạnh;
Nhan đề Khoảng 165000 từ
Thông tin xuất bản [H.] :Từ điển Bách khoa,2005
Mô tả vật lý 906tr ;18cm
Từ khóa tự do Ngôn ngữ
Từ khóa tự do Anh
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Việt
Môn học Ngành Khác
Tác giả(bs) CN Gia Huy
Tác giả(bs) CN Quang Hùng
Tác giả(bs) CN Trí Mạnh
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(3): 303014144-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013498
0029
003TVMDC
0048156D646-7EB1-4254-BF43-18BE0D68B572
005202601070918
008041025s2005 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20260107091831 |b hoangnga |c 20260107091814 |d hoangnga |y 20160303143216 |z haonh
082[ ] |a 495.922 |b NG-A
100[ ] |a Nguyễn Ngọc Ánh
245[ ] |a Từ điển Việt - Anh / |c Nguyễn Ngọc ánh, Quang Hùng, Gia Huy, Trí Mạnh;
245[ ] |b Khoảng 165000 từ
260[ ] |a [H.] : |b Từ điển Bách khoa, |c 2005
300[ ] |a 906tr ; |c 18cm
653[ ] |a Ngôn ngữ
653[ ] |a Anh
653[ ] |a Từ điển
653[ ] |a Việt
690[ ] |a Ngành Khác
700[ ] |a Gia Huy
700[ ] |a Quang Hùng
700[ ] |a Trí Mạnh
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (3): 303014144-6
866[ ] |a TĐ856, TĐ857, TĐ858
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303014146 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303014146
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303014145 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303014145
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303014144 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303014144
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng