Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình thiết kế vi mạch tương tự công nghệ CMOS

Giáo trình thiết kế vi mạch tương tự công nghệ CMOS

 Khoa học và kỹ thuật, 2025
 191tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:34941
DDC 621.3815
Tác giả CN Võ Tuấn Minh
Nhan đề Giáo trình thiết kế vi mạch tương tự công nghệ CMOS / Võ Tuấn Minh
Thông tin xuất bản Khoa học và kỹ thuật,2025
Mô tả vật lý 191tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày cấu tạo và các đặc tính vật lý của MOSFET, mạch khuếch đại đơn tầng, mạch khuếch đại vi sai và mạch gương dòng
Từ khóa tự do Vi mạch
Từ khóa tự do Thiết kế
Môn học Ngành Cơ điện
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103009928-30
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014520-1
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34941.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00134941
00211
0046FA1AD0F-6438-41EA-A290-BFBC97996413
005202608211026
0082025 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 198000
039[ ] |a 20260821102601 |b thanhhuong |c 20260821102259 |d thanhhuong |y 20251226163011 |z thanhhuong
082[ ] |a 621.3815 |b VO-M
100[ ] |a Võ Tuấn Minh
245[ ] |a Giáo trình thiết kế vi mạch tương tự công nghệ CMOS / |c Võ Tuấn Minh
260[ ] |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2025
300[ ] |a 191tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày cấu tạo và các đặc tính vật lý của MOSFET, mạch khuếch đại đơn tầng, mạch khuếch đại vi sai và mạch gương dòng
653[ ] |a Vi mạch
653[ ] |a Thiết kế
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Điện - Điện tử
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103009928-30
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303014520-1
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34941.jpg
866[ ] |a VĐ6429(2), VM3065(3)
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua Tiếng Việt 2025 (25-26)
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303014521 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303014521
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303014520 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303014520
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103009930 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103009930
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103009929 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103009929
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103009928 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103009928
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng