Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình CADCAE trong tính toán thiết kế mô phỏng ô tô

Giáo trình CADCAE trong tính toán thiết kế mô phỏng ô tô

 Khoa học và kỹ thuật, 2024
 415tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:34935
DDC 629.22
Tác giả CN Lê Văn Quỳnh
Nhan đề Giáo trình CAD/CAE trong tính toán thiết kế mô phỏng ô tô / Lê Văn Quỳnh (Ch.b), Bùi Văn Cường, Nguyễn Minh Châu
Thông tin xuất bản Khoa học và kỹ thuật,2024
Mô tả vật lý 415tr. ;24cm.
Tóm tắt Tổng quan các phần mềm ứng dụng trong thiết kế mô phỏng và sản xuất ô tô , Inventor trong thiết kế và mô phỏng ô tô.. Matlab/ simulink trong tính toán thiết kế và mô phỏng ô tô , Ansys trong tính toán và mô phỏng ô tô, Adams/ cả trong thiết kế và mô phỏng ô tô
Từ khóa tự do CAD/CAE
Môn học Ngành Cơ điện
Tác giả(bs) CN Bùi Văn Cường
Tác giả(bs) CN Nguyễn Minh Châu
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103009510, 103009513, 103009517
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014286-7
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34935.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00134935
00211
004386C66F1-32DD-4F16-B424-A1036D9304F2
005202604220958
0082024 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 236000
039[ ] |a 20260422095850 |b thanhhuong |c 20260409085907 |d thanhhuong |y 20251226163009 |z thanhhuong
082[ ] |a 629.22 |b LÊ-Q
100[ ] |a Lê Văn Quỳnh
245[ ] |a Giáo trình CAD/CAE trong tính toán thiết kế mô phỏng ô tô / |c Lê Văn Quỳnh (Ch.b), Bùi Văn Cường, Nguyễn Minh Châu
260[ ] |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2024
300[ ] |a 415tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Tổng quan các phần mềm ứng dụng trong thiết kế mô phỏng và sản xuất ô tô , Inventor trong thiết kế và mô phỏng ô tô.. Matlab/ simulink trong tính toán thiết kế và mô phỏng ô tô , Ansys trong tính toán và mô phỏng ô tô, Adams/ cả trong thiết kế và mô phỏng ô tô
653[ ] |a CAD/CAE
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Kỹ thuật ô tô
700[ ] |a Bùi Văn Cường
700[ ] |a Nguyễn Minh Châu
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103009510, 103009513, 103009517
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303014286-7
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34935.jpg
866[ ] |a VĐ6264(2), VM2999(8)
890[ ] |a 5 |b 1 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua Tiếng Việt 2025 (25-26)
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303014287 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303014287
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303014286 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303014286
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103009517 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103009517
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103009513 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103009513
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103009510 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103009510
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng