Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
GT Điện tử công suất

GT Điện tử công suất

 Khoa học và kỹ thuật, 2024
 272tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:34934
DDC 621.317
Tác giả CN Đỗ Thành Hiếu (CB), Nguyễn Đình Hùng, Đỗ Công Thắng
Nhan đề GT Điện tử công suất
Thông tin xuất bản Khoa học và kỹ thuật,2024
Mô tả vật lý 272tr. ;24cm.
Tóm tắt Giới thiệu kiến thức về các linh kiện bán dẫn công suất. Mạch chỉnh lưu. Mạch biến đổi điện áp xoaychiều. Mạch biến đổi xung áp một chiều. Nghịch lưu và biến tần. Hệ thống điều khiển các bộ biến đổi. Bảo vệ các linh kiện bán dẫn công suất
Từ khóa tự do Điện tử công suất
Môn học Ngành Cơ điện
Tác giả(bs) CN Nguyễn Viết Ngư,
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103010043-5
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014579-80
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00134934
00211
00458BA36C6-C380-48A1-BBBC-19AC4D2D73D2
005202610061545
0082024 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 148000
039[ ] |a 20261006154532 |b thanhhuong |y 20251226163009 |z thanhhuong
082[ ] |a 621.317 |b ĐÔ-H
100[ ] |a Đỗ Thành Hiếu (CB), Nguyễn Đình Hùng, Đỗ Công Thắng
245[ ] |a GT Điện tử công suất
260[ ] |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2024
300[ ] |a 272tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Giới thiệu kiến thức về các linh kiện bán dẫn công suất. Mạch chỉnh lưu. Mạch biến đổi điện áp xoaychiều. Mạch biến đổi xung áp một chiều. Nghịch lưu và biến tần. Hệ thống điều khiển các bộ biến đổi. Bảo vệ các linh kiện bán dẫn công suất
653[ ] |a Điện tử công suất
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Tự động hóa
700[ ] |a Nguyễn Viết Ngư,
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103010043-5
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303014579-80
866[ ] |a VĐ 6447(2) VM 3078(8)
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua Tiếng Việt 2025 (25-26)
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103010045 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103010045
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 303014580 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303014580
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103010044 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103010044
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 303014579 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303014579
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 103010043 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103010043
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng