Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Việt Hàn

Từ điển Việt Hàn

 Từ Điển Bách Khoa, 2005
 [H.] : 1413tr ; 20cm
Mô tả biểu ghi
ID:3492
UDC
DDC 495.922
Tác giả CN Tô Thị On
Nhan đề Từ điển Việt Hàn / Tô Thị On;
Thông tin xuất bản [H.] :Từ Điển Bách Khoa,2005
Mô tả vật lý 1413tr ;20cm
Từ khóa tự do Hàn
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Việt
Môn học Ngành Khác
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014110-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013492
0029
003TVMDC
004A72DB53B-9EB1-4A47-AFC9-6279B2A0891D
005202601060945
008041025s2005 vm| vie||
0091 0
020[ ] |c 135000
039[ ] |a 20260106094556 |b hoangnga |c 20260106094325 |d hoangnga |y 20160303143214 |z haonh
080[ ] |b TÔ-O
082[ ] |a 495.922
100[ ] |a Tô Thị On
245[ ] |a Từ điển Việt Hàn / |c Tô Thị On;
260[ ] |a [H.] : |b Từ Điển Bách Khoa, |c 2005
300[ ] |a 1413tr ; |c 20cm
653[ ] |a Hàn
653[ ] |a Từ điển
653[ ] |a Việt
690[ ] |a Ngành Khác
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303014110-1
866[ ] |a TĐ863, TĐ864
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303014111 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303014111
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303014110 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303014110
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng