Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển nông, lâm, ngư nghiệp Anh - Việt

Từ điển nông, lâm, ngư nghiệp Anh - Việt

 Từ điển Bách Khoa, 2005
 [H.] : 489tr ; 24cm
Mô tả biểu ghi
ID:3490
DDC 630.3
Tác giả CN Cung Kim Tiến
Nhan đề Từ điển nông, lâm, ngư nghiệp Anh - Việt / Cung Kim Tiến;
Thông tin xuất bản [H.] :Từ điển Bách Khoa,2005
Mô tả vật lý 489tr ;24cm
Từ khóa tự do Nông nghiệp
Từ khóa tự do Lâm nghiệp
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Ngư nghiệp
Môn học Ngành Khác
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(3): 303014080-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013490
0029
003TVMDC
00431133344-688C-483B-B828-038B512FA475
005202601050956
008041025s2005 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20260105095646 |b hoangnga |y 20160303143214 |z haonh
082[ ] |a 630.3 |b CU-T
100[ ] |a Cung Kim Tiến
245[ ] |a Từ điển nông, lâm, ngư nghiệp Anh - Việt / |c Cung Kim Tiến;
260[ ] |a [H.] : |b Từ điển Bách Khoa, |c 2005
300[ ] |a 489tr ; |c 24cm
653[ ] |a Nông nghiệp
653[ ] |a Lâm nghiệp
653[ ] |a Từ điển
653[ ] |a Ngư nghiệp
690[ ] |a Ngành Khác
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (3): 303014080-2
866[ ] |a TĐ873, TĐ874, TĐ875
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303014082 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303014082
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303014081 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303014081
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303014080 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303014080
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng