Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển cây thuốc Việt Nam.

Từ điển cây thuốc Việt Nam. : Bộ mới

 Y học, 2021
 Tái bản lần 2 1675tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:34894
DDC 615.321
Tác giả CN Võ Văn Chi
Nhan đề Từ điển cây thuốc Việt Nam. Bộ mới / T.1 : Võ Văn Chi
Lần xuất bản Tái bản lần 2
Thông tin xuất bản Y học,2021
Mô tả vật lý 1675tr. ;27cm.
Tóm tắt Giới thiệu các thông tin nhận biết cây cỏ, tên gọi, phân loại, sử dụng, tính năng, tính chất trị bệnh, trồng, thu hái, bảo quản và bào chế dược liệu. Giới thiệu gần 3200 loài cây thuốc trong 3100 đề mục xếp theo vần tiếng Việt; trong mỗi đề mục cây thuốc có những nội dung: tên cây, mô tả, bộ phận dùng, nơi sống và thu hái, thành phần hoá học, tính vị và tác dụng, công dụng, đơn thuốc đơn giản, ghi chú
Từ khóa tự do Cây thuốc
Từ khóa tự do Việt Nam
Môn học Ngành Khác
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103009974-6
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014532-3
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34894.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00134894
00211
004D0A35611-51FA-4AF3-93B8-F6619F5F80FB
005202608251038
0082021 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 715000
039[ ] |a 20260825103846 |b thanhhuong |c 20260825103738 |d thanhhuong |y 20251226162957 |z thanhhuong
082[ ] |a 615.321 |b VO-C
100[ ] |a Võ Văn Chi
245[ ] |a Từ điển cây thuốc Việt Nam. |n T.1 : |b Bộ mới / |c Võ Văn Chi
250[ ] |a Tái bản lần 2
260[ ] |b Y học, |c 2021
300[ ] |a 1675tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Giới thiệu các thông tin nhận biết cây cỏ, tên gọi, phân loại, sử dụng, tính năng, tính chất trị bệnh, trồng, thu hái, bảo quản và bào chế dược liệu. Giới thiệu gần 3200 loài cây thuốc trong 3100 đề mục xếp theo vần tiếng Việt; trong mỗi đề mục cây thuốc có những nội dung: tên cây, mô tả, bộ phận dùng, nơi sống và thu hái, thành phần hoá học, tính vị và tác dụng, công dụng, đơn thuốc đơn giản, ghi chú
653[ ] |a Cây thuốc
653[ ] |a Việt Nam
690[ ] |a Ngành Khác
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103009974-6
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303014532-3
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34894.jpg
866[ ] |a VĐ6439(2), VM3074(3)
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua Tiếng Việt 2025 (25-26)
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303014533 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303014533
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303014532 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303014532
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103009976 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103009976
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103009975 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103009975
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103009974 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103009974
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng