Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hóa sinh

Hóa sinh : Sách đào tạo bác sỹ Y khoa

 Y học, 2025
 Xuất bản lần 5 451tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:34893
DDC 612.015
Tác giả CN Tạ Thành Văn
Nhan đề Hóa sinh : Sách đào tạo bác sỹ Y khoa / Tạ Thành Văn (Ch.b), Đặng Thị Ngọc Dung
Lần xuất bản Xuất bản lần 5
Thông tin xuất bản Y học,2025
Mô tả vật lý 451tr. ;27cm.
Tóm tắt Cấu tạo vad chuyển hóa chất , năng lượng sinh học,hóa học carbohydrat chuyển hóa chất carbohydrat
Từ khóa tự do Hóa dược
Môn học Ngành Hóa dược
Tác giả(bs) CN Đặng Thị Ngọc Dung
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(8): 103009502-9
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014284-5
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34893.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00134893
00211
0043EB88392-6D17-4B46-858D-43E4FB855C7F
005202604090916
0082025 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 260000
039[ ] |a 20260409091608 |b thanhhuong |c 20260409091536 |d thanhhuong |y 20251226162957 |z thanhhuong
082[ ] |a 612.015 |b TA-V
100[ ] |a Tạ Thành Văn
245[ ] |a Hóa sinh : |b Sách đào tạo bác sỹ Y khoa / |c Tạ Thành Văn (Ch.b), Đặng Thị Ngọc Dung
250[ ] |a Xuất bản lần 5
260[ ] |b Y học, |c 2025
300[ ] |a 451tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Cấu tạo vad chuyển hóa chất , năng lượng sinh học,hóa học carbohydrat chuyển hóa chất carbohydrat
653[ ] |a Hóa dược
690[ ] |a Ngành Hóa dược
691[ ] |a Chuyên ngành Hóa dược
700[ ] |a Đặng Thị Ngọc Dung
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (8): 103009502-9
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303014284-5
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34893.jpg
866[ ] |a VĐ6258(2), VM2993(8)
890[ ] |a 10 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua Tiếng Việt 2025 (25-26)
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103009509 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103009509
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103009508 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103009508
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103009507 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103009507
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103009506 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103009506
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103009505 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103009505
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103009504 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103009504
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103009503 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103009503
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103009502 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103009502
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 303014285 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303014285
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
10 303014284 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10 303014284
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng