Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Luyện Nói Tiếng Trung Quốc Cấp Tốc - Trình Độ Sơ Cấp T.2

Luyện Nói Tiếng Trung Quốc Cấp Tốc - Trình Độ Sơ Cấp T.2

 Tổng hợp TP.HCM, 2019
 151tr. ; 26cm.
Mô tả biểu ghi
ID:34850
DDC 495.1
Tác giả CN Mã Tiễn Phi
Nhan đề Luyện Nói Tiếng Trung Quốc Cấp Tốc - Trình Độ Sơ Cấp : T.2/ Mã Tiễn Phi, Lý Đức Quân, Thành Văn
Thông tin xuất bản Tổng hợp TP.HCM,2019
Mô tả vật lý 151tr. ;26cm.
Tóm tắt Giới thiệu 12 bài học tiếng Trung Quốc rèn luyện kỹ năng nghe nói dành cho những sinh viên nước ngoài đến du học ngắn hạn tại Trung Quốc, với nhiều từ ngữ, mẫu câu được sử dụng thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày
Từ khóa tự do Luyện nói
Từ khóa tự do Tiếng Trung quốc
Môn học Ngành ngôn ngữ
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình khác(19): 102027035-52, 102028172
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014169-70
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34850.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00134850
00211
004B31024E3-4383-4BEA-973D-481B2491F43C
005202603301541
0082019 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 158000
039[ ] |a 20260330154124 |b 100689 |c 20260303144903 |d thanhhuong |y 20251226162945 |z thanhhuong
082[ ] |a 495.1 |b MA-P
100[ ] |a Mã Tiễn Phi
245[ ] |a Luyện Nói Tiếng Trung Quốc Cấp Tốc - Trình Độ Sơ Cấp : T.2/ |c Mã Tiễn Phi, Lý Đức Quân, Thành Văn
260[ ] |b Tổng hợp TP.HCM, |c 2019
300[ ] |a 151tr. ; |c 26cm.
520[ ] |a Giới thiệu 12 bài học tiếng Trung Quốc rèn luyện kỹ năng nghe nói dành cho những sinh viên nước ngoài đến du học ngắn hạn tại Trung Quốc, với nhiều từ ngữ, mẫu câu được sử dụng thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày
653[ ] |a Luyện nói
653[ ] |a Tiếng Trung quốc
690[ ] |a Ngành ngôn ngữ
691[ ] |a Chuyên ngành ngôn ngữ Trung
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình khác |j (19): 102027035-52, 102028172
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303014169-70
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34850.jpg
866[ ] |a VĐ6201(2), Q1469(18)
890[ ] |a 21 |b 6 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua Tiếng Việt 2025 (25-26)
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 102028172 21 Kho Giáo trình khác
#1 102028172
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
2 102027051 19 Kho Giáo trình khác
#2 102027051
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
3 102027050 18 Kho Giáo trình khác
#3 102027050
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
4 102027048 16 Kho Giáo trình khác
#4 102027048
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
5 102027047 15 Kho Giáo trình khác
#5 102027047
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
6 102027044 12 Kho Giáo trình khác
#6 102027044
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
7 102027041 9 Kho Giáo trình khác
#7 102027041
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
8 102027040 8 Kho Giáo trình khác
#8 102027040
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
9 102027039 7 Kho Giáo trình khác
#9 102027039
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
10 102027038 6 Kho Giáo trình khác
#10 102027038
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng