TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình cơ sở kiến trúc

Giáo trình cơ sở kiến trúc

 Xây dựng, 2013
 92tr. ; 21cm.
Mô tả biểu ghi
ID:34807
DDC 720
Nhan đề Giáo trình cơ sở kiến trúc / Nguyễn Bá Minh, Nguyễn Sỹ Quế (Đồng Ch.b), Nguyễn Trường Giang, Vũ Thị Ngọc Anh
Thông tin xuất bản Xây dựng,2013
Mô tả vật lý 92tr. ;21cm.
Tóm tắt Trình bày khái niệm về kiến trúc, các phương tiện vẽ, đường, nét, chữ, số và các tỉ lệ trong bản vẽ, bản vẽ kiến trúc và các bộ phận chủ yếu của công trình kiến trúc. Giới thiệu trình tự thực hiện một bản vẽ, các giai đoạn thiết kế kiến trúc, bóng trong công trình kiến trúc; một số bút pháp diễn hoạ kiến trúc, vẽ phối cảnh và làm mô hình kiến trúc; phương pháp phác hoạ ý đồ kiến trúc và trình bày đồ án kiến trúc
Từ khóa tự do Kiến trúc
Môn học Ngành Xây dựng
Tác giả(bs) CN Nguyễn Bá Minh (Ch.b)
Tác giả(bs) CN Nguyễn Sỹ Quế (Ch.b)
Tác giả(bs) CN Nguyễn Trường Giang
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(8): 103009834-41
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014480-1
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34807.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00134807
00211
0044117975E-EE9D-4CF3-ADFC-2046C8EFF5F0
005202607020958
0082013 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 59000
039[ ] |a 20260702095858 |b thanhhuong |c 20260702095830 |d thanhhuong |y 20251226162932 |z thanhhuong
082[ ] |a 720 |b GI-T
245[ ] |a Giáo trình cơ sở kiến trúc / |c Nguyễn Bá Minh, Nguyễn Sỹ Quế (Đồng Ch.b), Nguyễn Trường Giang, Vũ Thị Ngọc Anh
260[ ] |b Xây dựng, |c 2013
300[ ] |a 92tr. ; |c 21cm.
520[ ] |a Trình bày khái niệm về kiến trúc, các phương tiện vẽ, đường, nét, chữ, số và các tỉ lệ trong bản vẽ, bản vẽ kiến trúc và các bộ phận chủ yếu của công trình kiến trúc. Giới thiệu trình tự thực hiện một bản vẽ, các giai đoạn thiết kế kiến trúc, bóng trong công trình kiến trúc; một số bút pháp diễn hoạ kiến trúc, vẽ phối cảnh và làm mô hình kiến trúc; phương pháp phác hoạ ý đồ kiến trúc và trình bày đồ án kiến trúc
653[ ] |a Kiến trúc
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp
700[ ] |a Nguyễn Bá Minh (Ch.b)
700[ ] |a Nguyễn Sỹ Quế (Ch.b)
700[ ] |a Nguyễn Trường Giang
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (8): 103009834-41
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303014480-1
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34807.jpg
866[ ] |a VĐ6394(2), VM3036(8)
890[ ] |a 10 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua Tiếng Việt 2025 (25-26)
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303014481 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303014481
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303014480 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303014480
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103009841 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103009841
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103009840 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103009840
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103009839 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103009839
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103009838 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103009838
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103009837 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103009837
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103009836 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103009836
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103009835 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103009835
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103009834 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103009834
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng